|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Rui Jorge | 27/03/1973 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Geovany Quenda | 30/04/2007 | 172cm | 71kg | Portugal | 42Triệu | 30/06/2034 | - | - | - |
| 8 | Goncalo Moreira | 03/01/2006 | 170cm | 65kg | Portugal | - | - | - | - | - |
| 9 | Henrique Araújo | 19/01/2002 | 182cm | 78kg | Portugal | 1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Gustavo Varela | 30/01/2005 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 10 | Pedro Santos | 10/02/2003 | 178cm | 66kg | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Tiago Tomas | 16/06/2002 | 180cm | - | Portugal | 12Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Joao Marques | 13/02/2002 | 179cm | 73kg | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 20 | Carlos Borges | 19/03/2004 | 169cm | - | Portugal | 8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Roger Fernandes | 21/11/2005 | 169cm | 65kg | Portugal | 20Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Joao Antonio Antunes Carvalho | 09/03/1997 | 172cm | - | Portugal | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Gil Dias | 28/09/1996 | 186cm | - | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Tiago Maria Antunes Gouveia | 18/06/2001 | 176cm | 73kg | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Vitor Oliveira | 15/03/2000 | 178cm | - | Portugal | 13Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diogo Andre Santos Nascimento | 02/11/2002 | 166cm | 61kg | Portugal | 4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 8 | Paulo Bernardo | 24/01/2002 | 180cm | - | Portugal | 6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 16 | Mathias De Amorim | 10/12/2004 | 178cm | - | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | 11/11/2004 | 189cm | - | Portugal | 16Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Domingos Quina | 18/11/1999 | 173cm | - | Portugal | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Tiago Dantas | 24/12/2000 | 170cm | - | Portugal | 4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Daniel Braganca | 27/05/1999 | 178cm | 72kg | Portugal | 12Triệu | - | - | - | - |
| - | Afonso Sousa | 03/05/2000 | 174cm | 64kg | Portugal | 2.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | David Pereira Da Costa | 05/01/2001 | 168cm | 64kg | Portugal | 5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Fabio Vieira | 30/05/2000 | 170cm | 61kg | Portugal | 18Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Fabio Carvalho | 30/08/2002 | 170cm | 62kg | Portugal | 8Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Daniel Silva | 11/04/2000 | 180cm | 73kg | Portugal | 2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Vasco Sousa | 03/04/2003 | 169cm | - | Portugal | 4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | 28/08/2002 | 183cm | 80kg | Portugal | 5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 5 | Rafael Vela Rodrigues | 27/01/2002 | 183cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Flavio Nazinho | 20/07/2003 | 180cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Rodrigo Conceicao | 02/01/2000 | 175cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Rodrigo Martins Gomes | 07/07/2003 | 175cm | 67kg | Portugal | 15Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Tomas Esteves | 03/04/2002 | 180cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Pedro Malheiro | 21/01/2001 | 179cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ze Ferreira | 30/10/2001 | 172cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Leonardo Lelo | 30/03/2000 | 175cm | 70kg | Portugal | 6Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Tiago Santos Carvalho | 23/07/2002 | 175cm | - | Portugal | 15Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Samuel Jumpe Soares | 15/06/2002 | 190cm | - | Portugal | 4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Celton Biai | 13/08/2000 | 188cm | - | Guinea Bissau | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Diogo Pinto | 18/06/2004 | 192cm | 89kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Goncalo Tabuaco | 11/03/2001 | 188cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.