|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pancho Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Levente Babo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Pancho Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Levente Babo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zsolt Hornyak | 01/03/1973 | - | - | Slovakia | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joel Fameyeh | 14/05/1997 | 180cm | - | Ghana | 1Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 7/1 | - |
| 7 | Gyorgy Komaromi | 19/01/2002 | 177cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Daniel Lukacs | 03/04/1996 | 182cm | 74kg | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 12/6 | - | 2 |
| 9 | Lamin Colley | 05/07/1993 | 195cm | - | Gambia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 10 | Jonathan Levi | 23/01/1996 | 185cm | - | Sweden | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Kerezsi Zalan Mark | 17/07/2003 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Artem Tiscsuk | 11/01/2007 | - | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| 20 | Mikael Soisalo | 24/04/1998 | 181cm | - | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 7/0 | - |
| 29 | Luciano Slagveer | 05/10/1993 | 179cm | - | Suriname | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 99 | Zoard Nagy | 18/04/2000 | 194cm | - | Hungary | - | - | - | - | - |
| - | Jakov Puljic | 04/08/1993 | 187cm | - | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mohamed Mezghrani | 02/06/1994 | 178cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 15 | Jakub Plsek | 13/12/1993 | 186cm | 79kg | Czech Republic | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Moshe Semel | 05/05/2003 | - | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 1/0 | 1 |
| 19 | Artem Favorov | 19/03/1994 | 185cm | - | Ukraine | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Marton Radics | 02/12/2001 | 182cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Zsombor Bevardi | 30/01/1999 | 177cm | 65kg | Hungary | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Brandon Ormonde-Ottewill | 21/12/1995 | 172cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 99 | Laszlo Deutsch | 09/03/1999 | 174cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Agoston Kiss | 14/03/2001 | 191cm | - | Hungary | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 72 | Bendeguz Lehoczki | 28/12/2006 | 195cm | - | Hungary | - | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 91 | Armin Pecsi | 24/02/2005 | 190cm | 85kg | Hungary | 0.8Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.