|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Makram Dabboub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1928 |
| Huấn luyện viên: | Makram Dabboub | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Makram Dabboub | 30/12/1972 | 180cm | - | Tunisia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tamer Seyam | 25/11/1992 | 185cm | - | Palestine | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 10 | Saleh Chihadeh | 25/08/1994 | 180cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Mahmoud Abu Warda | 31/05/1995 | 170cm | - | Palestine | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Oday Dabbagh | 03/12/1998 | 183cm | - | Palestine | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 12 | Assad Al Hamlawi | 27/10/2000 | 188cm | - | Palestine | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Omar Faraj | 09/03/2002 | 182cm | 77kg | Palestine | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Adam Kaied | 02/03/2002 | 177cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Wessam Abou Ali | 04/01/1999 | 187cm | 78kg | Palestine | 6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 21 | Zaid Qunbar | 04/09/2002 | 185cm | - | Palestine | 0.3Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 24 | Adel Badr Moussa | 11/04/1999 | 176cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Mahmoud Eid | 26/06/1993 | 183cm | - | Palestine | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Mahmoud Wadi | 19/12/1994 | 188cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Nicolas Alberto Zedan Abu-Ghosh | 07/06/2000 | 182cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Islam Batran | 01/10/1994 | 175cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/05/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Hassan Alaa Aldeen | 31/01/2000 | 180cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Shehab Qunbar | 10/08/1997 | 187cm | - | Palestine | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Anas Baniouwda | 06/09/2001 | 185cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oday Kharoub | 05/02/1993 | 173cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | Mohammed Yameen | 19/09/1994 | 175cm | - | Palestine | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Hamed Hamdan | 03/10/2000 | 178cm | - | Palestine | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 19 | Agustín Manzur | 29/09/2000 | 169cm | - | Argentina | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Ameed Sawafta | 10/07/2000 | 183cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 23 | Ataa Jaber | 03/10/1994 | 176cm | - | Palestine | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 23 | Muhamad Darwish | 02/06/1991 | 184cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Moustafa Zeidan Khalili | 07/06/1998 | 174cm | 72kg | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| - | Mohammed Bassim | 03/07/1995 | 182cm | - | Palestine | 0.4Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Samer Zubaida | 26/04/2001 | 179cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Hamza Hussein | 02/05/2002 | 174cm | - | Palestine | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Wajdi Nabhan | 27/07/2001 | 186cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 7 | Musab Al-Batat | 12/11/1993 | 168cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 12 | Camilo Saldana | 13/07/1999 | 173cm | - | Palestine | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 14 | Ahmed Taha | 06/06/2001 | 178cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Mousa Farawi | 22/03/1998 | 178cm | - | Palestine | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jaka Ihbeisheh | 29/08/1986 | 172cm | 71kg | Slovenia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Samer Jondi | 27/09/1996 | 173cm | - | Palestine | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toufic Ali Abuhammad | 08/11/1990 | 195cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Baraa Kharoub | 20/03/1998 | 178cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Mahdi Assi | 24/12/2004 | 186cm | - | Palestine | 0Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 22 | Rami Hamada | 24/03/1994 | 183cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| - | Amr Kaddoura | 01/07/1994 | 185cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Abed Yassin | 09/05/2004 | 184cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Rami Shaweesh | 01/03/2005 | 198cm | - | Palestine | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.