|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1951 |
| Huấn luyện viên: | Vladica Grujic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1951 |
| Huấn luyện viên: | Vladica Grujic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ha Hyeok-Jun | 27/01/1970 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Peter Phanthavong | 15/02/2006 | - | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 10 | Soukphachan Lueanthala | 04/08/2002 | - | - | Laos | - | - | - | - | - |
| 11 | Chony Wenpaserth | 27/11/2002 | 170cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Billy Ketkeophomphone | 24/03/1990 | 180cm | 69kg | France | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Kydavone Souvanny | 22/12/1999 | 170cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chanthavixay Khounthoumphone | 17/02/2004 | 175cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 2/1 | - | - |
| 15 | Damoth Thongkhamsavath | 03/04/2004 | 172cm | - | Laos | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 17 | Bounphachan Bounkong | 29/11/2000 | 170cm | - | Laos | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Ekkamai Ratxachak | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Phousomboun Panyavong | 20/06/2007 | 177cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sonevilay Phetviengsy | 27/03/2004 | - | - | 0.1Triệu | 31/03/2025 | 2/0 | - | - | |
| - | Theo Klein | 09/04/2001 | 180cm | - | Laos | - | - | - | - | - |
| - | Phoutthalak Thongsanith | 03/12/2002 | - | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Roman Angot | 02/03/2001 | 184cm | - | Laos | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Photthavong Sangvilay | 16/10/2004 | 179cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 13 | Chittakone Vannachone | 24/12/2004 | 175cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Xeedee Phomsavanh | 28/03/2002 | - | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 16 | Xayasith Singsavang | 13/12/2000 | 173cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 20 | At Viengkham | 24/10/2000 | - | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Victor Ngovinassack | 06/05/2001 | 173cm | - | Laos | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kop Lokphathip | 08/05/2006 | 175cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 12 | Xaysavath Souvanhansok | 03/09/1998 | - | - | Laos | - | - | - | - | - |
| 18 | Anoulak Vilaphonh | 15/02/2001 | 177cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Keo Souvannasangsgo | 19/06/2000 | 180cm | - | Laos | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.