|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mohamed Shiyaz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mohamed Shiyaz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Francesco Moriero | 31/03/1969 | - | - | Italy | - |
| Ali Suzain | 11/10/1969 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ali Fasir | 04/09/1988 | - | - | Maldives | - | - | - | 3/1 | - |
| 9 | Hassan Naiz | 10/05/1996 | 168cm | - | Maldives | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 15 | Choatu | 24/05/2001 | - | - | Maldives | - | - | - | - | - |
| 19 | Ahmed Rizuvan | 04/06/1995 | - | - | Maldives | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Abdulla Yaameen | - | - | - | Maldives | - | - | - | - | - |
| - | Hassan Raif Ahmed | 30/01/1998 | 157cm | - | Maldives | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Haisham Rasheed | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Irufaan | 24/07/1994 | - | - | Maldives | - | - | 3/1 | - | - |
| 8 | Ibrahim Aisham | 07/05/1997 | 175cm | - | Maldives | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 10 | Hamzath Mohamed | 17/02/1995 | - | - | Maldives | - | - | 2/0 | - | - |
| 17 | Ibrahim Mahudhee Hussain | 22/08/1993 | 170cm | - | Maldives | 0.1Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 21 | Mohamed Naim | 07/10/1996 | 168cm | - | Maldives | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 23 | Hussain Nihaan | 06/07/1992 | - | - | Maldives | - | - | 2/0 | - | - |
| 28 | Ahmed Aiham | 23/03/1998 | - | - | Maldives | - | - | 3/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hussain Sifaau | 04/02/1996 | - | - | Maldives | - | - | - | 1/0 | - |
| 14 | Haisham Hassan | 21/07/1999 | - | - | Maldives | - | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shareef Hussain | 05/09/1998 | - | - | Maldives | - | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Iyaan Aleen | 29/01/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Mohamed Yaameen | 08/10/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Ali Naajih | - | - | - | Maldives | - | - | - | - | - |
| - | Aleef Ibrahim | 02/10/2001 | - | - | Maldives | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.