|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Igor Angelovski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Igor Angelovski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mubin Ergashev | 06/10/1973 | - | - | Tajikistan | - |
| Gela Shekiladze | 14/09/1970 | - | - | Georgia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Komron Tursunov | 24/04/1996 | 172cm | - | Tajikistan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Daler Sharipov | 13/02/2004 | - | - | Tajikistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 10 | Sharafjon Solehov | 14/12/1999 | - | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 11 | Nuriddin Khamrokulov | 25/10/1999 | 180cm | - | Tajikistan | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | 4/1 | - |
| 13 | Islom Zoirov | 12/01/2002 | 178cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 13 | Amadoni Kamolov | 16/01/2003 | 175cm | - | Tajikistan | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 15 | Shervoni Mabatshoev | 04/12/2000 | 183cm | - | Tajikistan | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 4/3 | 1/0 | - |
| 18 | Khusrav Toirov | 01/08/2004 | 181cm | 72kg | Tajikistan | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Manuchekhr Dzhalilov | 27/09/1990 | 175cm | 65kg | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Muso Kakhorov | 01/06/2007 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 22 | Shakhrom Samiev | 08/02/2001 | 185cm | - | Tajikistan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/1 | 3/0 | - |
| - | Shahrom Samiyev | 08/02/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sheriddin Boboev | 21/04/1999 | - | - | - | - | 1/1 | - | - | |
| - | Vaysiddin Safarov | 15/04/1996 | 170cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Khurshed Abdulloev | 15/05/2000 | 178cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Rustam Soirov | 12/09/2002 | 171cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | 1/0 | 1 |
| - | Aini Alijoni | 06/08/2004 | 166cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Alidzhoni Ayni | 06/08/2004 | 168cm | 62kg | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| - | Boboev Bilol | 30/06/2006 | - | - | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Parvizchon Umarbaev | 01/11/1994 | 168cm | 62kg | Tajikistan | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | - | - |
| 10 | Alisher Dzhalilov | 29/08/1993 | 168cm | - | Tajikistan | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 17 | Ekhson Pandzhshanbe | 12/05/1999 | 174cm | - | Tajikistan | 0.6Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | 1 |
| 18 | Shukhrat Elmurodov | 31/01/2002 | 175cm | - | Tajikistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Ruslan Khayloev | 29/10/2003 | 181cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 20 | Fathullo Olimzoda | 03/08/2005 | 175cm | - | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Amirbek Dzhuraboev | 13/04/1996 | 180cm | - | Tajikistan | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Ehsoni Panshanbe | 12/05/1999 | - | - | Tajikistan | - | - | 3/0 | - | - |
| - | Aziz Khaitov | 06/04/2003 | - | 72kg | Tajikistan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manucher Safarov | 31/05/2001 | 177cm | - | Tajikistan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 6/1 | - | - |
| 19 | Akhtam Nazarov | 29/09/1992 | 181cm | - | Tajikistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 5/0 | - | - |
| - | Abdulmumin Zabirov | 04/08/2001 | - | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Shokhrukh Kirgizboev | 01/05/2002 | 188cm | - | Tajikistan | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 16 | Safarmad Gafforov | 14/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Oleg Baklov | 20/10/1994 | 201cm | - | Tajikistan | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| - | Rustam Yatimov | 13/07/1998 | 194cm | - | Tajikistan | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | - | - |
| - | Daler Barotov | 29/01/1999 | 179cm | 68kg | Tajikistan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Mukhriddin Khasanov | 23/09/2002 | 194cm | - | Tajikistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.