|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Maksim Lisitsyn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Maksim Lisitsyn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandr Krestinin | 19/09/1978 | - | - | Russia | - |
| Stefan Tarkovic | 18/02/1973 | - | - | Slovakia | - |
| Maksim Lisitsyn | 11/01/1978 | - | - | Russia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ernist Batyrkanov | 21/02/1998 | 178cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 7 | Joel Kojo | 21/08/1998 | 174cm | - | Kyrgyzstan | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | - | - |
| 8 | Mirbek Akhmataliev | 07/02/1994 | 180cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 10 | Mirlan Murzaev | 29/03/1990 | 182cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Maksat Alygulov | 21/12/2000 | 178cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Sherali Yuldashev | 17/07/1999 | 181cm | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| - | Eldar Moldozhunusov | 15/09/1995 | 181cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Nikolay Davydov | 05/04/1998 | 175cm | - | Kyrgyzstan | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Atay Dzhumashev | 15/09/1998 | 182cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Dastanbek Toktosunov | 02/09/2002 | 184cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Riskeldi Artikbaev | - | - | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| - | Nurislam Orutnaev | - | - | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| - | Nurbol Baktybekov | 23/02/2004 | 180cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Biymyrza Zhenishbekov | 04/09/2003 | - | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bektur Amangeldiev | 20/11/1998 | 185cm | - | Kyrgyzstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Kimi Merk | 06/07/2004 | 176cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 19 | Ermek Kenzhebaev | 03/04/2003 | 175cm | - | Kyrgyzstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Murolimzhon Akhmedov | 05/01/1992 | 172cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Tursunali Rustamov | 31/01/1990 | 179cm | - | Kyrgyzstan | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Odilzhon Abdurakhmanov | 18/03/1996 | 185cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Alimardon Shukurov | 28/09/1999 | 168cm | - | Kyrgyzstan | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Arsen Sharshenbekov | 16/03/2004 | 175cm | - | Kyrgyzstan | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Elkhan Budinov | 27/06/2001 | - | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| - | Nursultan Toktonaliev | 13/01/2004 | - | - | Kyrgyzstan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Said Datsiev | 10/04/2003 | 177cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Christian Brauzman | 15/08/2003 | 190cm | - | Kyrgyzstan | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 14 | Alexander Mishchenko | 30/07/1997 | 175cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 18 | Kairat Zhyrgalbek Uulu | 13/06/1993 | 177cm | - | Kyrgyzstan | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Kayrat Izakov | 08/06/1997 | 170cm | - | Kyrgyzstan | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Suyuntbek Mamyraliev | 07/01/1998 | 172cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzhan Tokotaev | 17/07/2000 | 189cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 13 | Artem Pryadkin | 18/09/2001 | 187cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Sultan Chomoev | 20/01/2003 | 188cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Kurmanbek Nurlanbekov | 01/04/2004 | 194cm | - | Kyrgyzstan | 0.2Triệu | 15/11/2026 | - | - | - |
| - | Marsel Islamkulov | 18/04/1994 | 188cm | - | Kyrgyzstan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Omurzak Oronbaev | 26/02/2004 | 184cm | - | Kyrgyzstan | - | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.