|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Roberto Losada Rodriguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Roberto Losada Rodriguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ashley Michael Westwood | 31/08/1976 | 183cm | 71kg | England | 31/08/2026 |
| Wolfgang Luisser | 31/08/1979 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Raphael Merkies | 15/04/2002 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2029 | - | 1/0 | - |
| 6 | Nicholas Benavides Medeiros | 05/11/2001 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Walter Soares Belitardo Junior | 11/12/1990 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 9 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | 01/01/1997 | 188cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/1 | - | - |
| 9 | Lau Ka-Kiu | 10/02/2002 | 183cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 10 | Wong Wai | 17/09/1992 | 184cm | 68kg | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Manuel Bleda Rodriguez | 31/07/1990 | 185cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Wai-Keung Chung | 21/10/1995 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Yu Hei Ng | 13/02/2006 | 177cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Stefan Figueiredo Pereira | 16/04/1988 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 14 | James Stephen Ha Gee Ming | 26/12/1992 | 180cm | 75kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Chan Shinichi | 05/09/2002 | 185cm | - | China | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 18 | Awal Mahama | 10/06/1991 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 20 | Michael Udebuluzor | 01/04/2004 | 186cm | - | China | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Giovane Alves da Silva | 25/11/1982 | 180cm | 76kg | China | - | - | - | - | - |
| - | Annan Christian Kwesi | 03/05/1978 | 165cm | 62kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Alessandro Ferreira Leonardo | 10/03/1987 | 186cm | 78kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Chan Siu Ki | 14/06/1985 | 188cm | 72kg | Hong Kong | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mahama Awal | 10/06/1991 | 174cm | 70kg | Hong Kong | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Alexander Oluwatayo Akande | 09/02/1989 | 182cm | 79kg | China | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Fernando Augusto Azevedo Pedreira | 14/11/1986 | 179cm | 76kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Everton Camargo | 25/05/1991 | 184cm | - | China | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | 1 |
| - | Lau Chi Lok | 15/10/1993 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Pui-Hin Poon | 03/10/2000 | 181cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lee Lok Him | 18/04/2004 | 173cm | 68kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Matthew Slattery | 05/04/2005 | 180cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jesse Joy Yin Yu | 08/10/2001 | 167cm | 65kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Ngan Chuck Pan | 22/01/1998 | 175cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 10 | Wai Wong | 17/09/1992 | 182cm | 75kg | Hong Kong | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Ngan Lok Fung | 26/01/1993 | 175cm | 71kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Leung Kwun Chung | 01/04/1992 | 178cm | 70kg | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Lam Hin Ting | 09/12/1999 | 174cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 16 | Chan Siu Kwan | 01/08/1992 | 172cm | 62kg | China | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 22 | Chun Anson Wong | 02/04/2002 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 24 | Ju Yingzhi | 24/07/1987 | 175cm | 68kg | Hong Kong | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Yuto Nakamura | 23/01/1987 | 178cm | 70kg | China | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Wong Chun Ho | 03/05/1990 | 170cm | 67kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Moreira Diego Eli | 03/09/1988 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Cheng Chin Lung | 07/01/1998 | 169cm | 68kg | Hong Kong | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Clement Sami Nicolas Benhaddouche | 11/05/1996 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sohgo Ichikawa | 30/07/2004 | 169cm | - | China | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wang-Kit Tsui | 05/01/1997 | 177cm | - | China | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Yiu Ho Ming | 01/05/1995 | 176cm | - | Hong Kong | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Wong Tsz Ho | 07/03/1994 | 176cm | 66kg | Hong Kong | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Yu Wai Lim | 21/09/1998 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 22 | Tsang Kam To | 21/06/1989 | 178cm | 54kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Sun Ming Him | 19/06/2000 | 179cm | 68kg | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| - | Lee Ka Yiu | 26/04/1992 | 170cm | 62kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Tse Long Hin | 06/02/1995 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yapp Hung Fai | 21/03/1990 | 180cm | 70kg | China | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Ng Wai Him | 30/06/2002 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Cheuk-Hei Pong | 31/01/2004 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Tse, Tak Him Steven | 10/02/1985 | 181cm | 70kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Leung Hing Kit | 22/10/1989 | 180cm | 65kg | Hong Kong | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Wang Zhenpeng | 05/05/1984 | 188cm | 83kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 19 | Chan Ka Ho | 27/01/1996 | 181cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Oleksiy Shlyakotin | 02/09/1989 | 198cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Tse Ka Wing | 04/09/1999 | 187cm | - | China | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Paulo Cesar da Silva Argolo | 27/03/1986 | 194cm | 84kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | NGAN NGO TIN | 03/07/2003 | 173cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.