|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tan Cheng Hoe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tan Cheng Hoe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Peter Cklamovski | 16/10/1978 | - | - | Australia | - |
| Kim Pan-gon | 01/05/1969 | - | - | - | |
| Pau Marti | 29/09/1983 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Faisal Halim | 07/01/1998 | 158cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 3/2 | - | - |
| 11 | Safawi Rasid | 05/03/1997 | 173cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 11 | Imanol Machuca | 15/01/2000 | 170cm | - | Malaysia | - | 31/12/2029 | - | - | - |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | 04/05/2002 | 171cm | - | Malaysia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 3/2 | - | - |
| 14 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | 27/05/1996 | 180cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 19 | Rodrigo Holgado | 28/06/1995 | 180cm | - | Malaysia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Akhyar Rashid | 01/05/1999 | 169cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 20 | Romel Morales | 23/08/1997 | 187cm | - | Malaysia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/2 | 1/1 | - |
| - | Wan Zaharulnizam Zakaria | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sathia Chanturu | 15/09/1990 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Darren Yee Deng Lok | 18/09/1991 | 174cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 2/0 | - | - |
| - | Muhammad Irfan Bin Zakaria | 04/06/1995 | 183cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Zaquan Adha Razdak | 03/08/1987 | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| - | Haqimi Rosli | 06/01/2003 | 184cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Pavithran Gunalan | 10/01/2005 | 180cm | - | Malaysia | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Stuart Wilkin | 12/03/1998 | 180cm | - | Malaysia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Nazmi Faiz Mansor | 16/08/1994 | 168cm | 60kg | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 10 | Nooa Laine | 22/11/2002 | 177cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 10 | Endrick | 07/03/1995 | 182cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Engku Muhammad Nur Shakir | 16/10/1998 | 175cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Hector Hevel | 15/05/1996 | 171cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 17 | Paulo Josue | 13/03/1989 | 184cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 3/1 | 1 |
| 18 | Brendan Gann | 03/06/1988 | 178cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | - | - |
| 24 | Ignacio Insa Bohigues | 09/06/1986 | 177cm | 70kg | Malaysia | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Afiq Fazail | 29/09/1994 | 171cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| - | Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih | 03/01/1995 | 168cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Nathaniel Shio Hong Wan | 17/08/2000 | 176cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Nor Azam Abdul Azih | 03/01/1995 | 168cm | 59kg | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Sergio Aguero | 07/04/1994 | 175cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gabriel Palmero | 15/01/2002 | 180cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 5 | Azam Azmi | 12/02/2001 | 174cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Declan Lambert | 21/09/1998 | 180cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | LEE TUCK | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Feroz Baharudin | 02/04/2000 | 182cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Daniel Ting | 12/01/1992 | 172cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Hassan N. | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Haqimi Azim Rosli | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Quentin Cheng | 20/11/1999 | 188cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohd Farizal Bin Marlias | 29/06/1986 | 178cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| 1 | Haziq Nadzli | 06/01/1998 | 176cm | 69kg | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Kalamullah Al-Hafiz | 30/07/1995 | 178cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 1 | Azri Ghani | 30/04/1999 | 177cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 16 | Syihan Hazmi | 22/02/1996 | 185cm | - | Malaysia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| 16 | Sikh Izhan Nazrel | 23/03/2002 | 183cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 23 | Suhaimi Husin | 09/08/1994 | 179cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Muhd Haziq bin Nadzli | 06/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Hafizul Hakim Khairul Nizam Jothy | 30/03/1993 | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.