|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Camille Chamoun Sports City Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Madjid Bougherra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Camille Chamoun Sports City Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Madjid Bougherra | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Ilic | 26/06/1969 | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jackson Khoury | 13/11/2002 | 183cm | - | Lebanon | - | - | - | - | - |
| 7 | Hassan Maatouk | 10/08/1987 | 172cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 7 | Omar Bugiel | 03/01/1994 | 185cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| 7 | Zein Farran | 21/07/1999 | 176cm | - | Lebanon | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 9 | Malek Fakhro | 14/12/1997 | 185cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Karim Darwiche | 02/11/1998 | 180cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Husseyn Chakroun | 10/11/2004 | 174cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Ali Kassas | 25/05/2003 | - | - | Lebanon | - | - | - | - | - |
| 20 | Rabih Ataya | 16/07/1989 | 174cm | - | Lebanon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Samy Jr. Merheg | 06/12/2006 | 186cm | - | Lebanon | 1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 22 | Leonardo Farah Shahin | 10/08/2003 | - | - | Lebanon | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Soony Saad | 17/08/1992 | 182cm | 75kg | Lebanon | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Mohammad Zain Tahhan | - | - | - | Lebanon | - | - | - | - | - |
| - | Hilal El-Helwe | 24/11/1994 | 187cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Daniel Lajud | 22/01/1999 | 170cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Mohammad Jalal Qadoh | 04/05/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Kassem Al Zein | 02/12/1990 | - | - | Lebanon | - | - | - | - | - |
| - | Hussain Rezq | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Youssef Barakat | 09/05/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gabriel Bitar | 23/08/1998 | 175cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Karim Abed Darwiche | 02/11/1998 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Karim Mekkaoui | 19/04/2001 | 173cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mohamad Safwan | 10/03/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 8 | Alee Samir Tneich | 16/07/1992 | 178cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 10 | Mohamad Haidar | 08/11/1989 | 178cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 13 | Ahmad Kheir El Dine | 07/07/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Nader Matar | 12/05/1992 | 175cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Hasan Kourani | 22/01/1995 | - | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Samir Ayass | 24/12/1990 | 176cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Hassan Chaito | 20/03/1989 | 182cm | - | Lebanon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mouhammed Ali Dhaini | 01/03/1994 | 184cm | 79kg | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Omar Chabaan | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Hussein Eldor | 01/01/1900 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yahya El-Hindi | 24/09/1998 | 185cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mohammad El Hayek | 19/02/2000 | - | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 5 | Nassar Nassar | 01/01/1992 | 169cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| - | Ali Hamam | 25/08/1986 | 178cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamad Tahan | 02/04/1988 | - | - | Lebanon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mehdi Khalil | 19/09/1991 | 196cm | - | Lebanon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Ali Al Sabaa | 24/06/1994 | - | - | Lebanon | - | - | - | - | - |
| 1 | Antoine Kabalan Knaier Al-Douaihy | 22/03/1999 | 194cm | - | Lebanon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Mostafa Matar | 10/09/1995 | 186cm | - | Lebanon | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | - | - |
| 23 | Ali Sabeh | 24/06/1994 | 180cm | - | Lebanon | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.