|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Boris Paichadze Dinamo Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Willy Sagnol | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Boris Paichadze Dinamo Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Willy Sagnol | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Willy Sagnol | 18/03/1977 | 180cm | 81kg | France | 31/12/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | 12/02/2001 | 183cm | 73kg | Georgia | 90Triệu | 30/06/2029 | 24/9 | 1/0 | 2 |
| 8 | Valeri Qazaishvili | 29/01/1993 | 174cm | - | Georgia | 1.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 8 | Budu Zivzivadze | 10/03/1994 | 189cm | 75kg | Georgia | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 7/2 | 13/1 | - |
| 9 | Saba Lobjanidze | 18/12/1994 | 175cm | 72kg | Georgia | 3Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 5/0 | - |
| 10 | Tornike Okryashvyly | 12/02/1992 | 181cm | 71kg | Georgia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | 01/10/1993 | 193cm | 82kg | Georgia | 1.6Triệu | 31/05/2027 | - | 5/0 | 1 |
| 13 | Nika Kacharava | 13/01/1994 | 198cm | - | Georgia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Giorgi Kvernadze | 07/02/2003 | 188cm | - | Georgia | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| - | Levan Shengelia | 27/10/1995 | 184cm | 75kg | Georgia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 3/1 | 1 |
| - | Jaba Jighauri | 08/07/1992 | 175cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Giorgi Beridze | 12/05/1997 | 174cm | - | Georgia | 2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Beka Mikeltadze | 26/11/1997 | 185cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Giorgi Tsitaishvili | 18/11/2000 | 171cm | 70kg | Georgia | 1Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 8/0 | - |
| - | Zurab Davitashvili | 15/02/2001 | 175cm | 68kg | Georgia | 8Triệu | 30/06/2028 | 9/1 | 16/0 | 1 |
| - | Iuri Tabatadze | 29/11/1999 | 183cm | - | Georgia | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Georges Mikautadze | 31/10/2000 | 176cm | 75kg | Georgia | 18Triệu | 30/06/2028 | 20/9 | 4/3 | 1 |
| - | Davit Volkovi | 03/06/1995 | 185cm | - | Georgia | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Giorgi Guliashvili | 05/09/2001 | 175cm | - | Georgia | 1.5Triệu | 31/05/2028 | - | 4/0 | - |
| - | Giorgi Abuashvili | 08/02/2003 | 175cm | - | Georgia | 0.5Triệu | - | - | 2/0 | - |
| - | Giorgi Gagua | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Giorgi Aburjania | 02/01/1995 | 186cm | - | Georgia | 1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 6 | Giorgi Zaria | 14/07/1997 | 179cm | - | Georgia | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Jaba Kankava | 18/03/1986 | 176cm | 75kg | Georgia | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| 16 | Nika Kvekveskiri | 29/05/1992 | 186cm | 79kg | Georgia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 5/0 | - |
| 19 | Gabriel Sigua | 30/06/2005 | 190cm | 65kg | Georgia | 2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Shota Nonikashvili | 10/01/2001 | 187cm | - | Georgia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Valeriane Gvilia | 24/05/1994 | 182cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Luka Gagnidze | 28/02/2003 | 175cm | - | Georgia | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Otar Kakabadze | 27/06/1995 | 186cm | 79kg | Georgia | 1Triệu | 30/06/2027 | 20/0 | 1/0 | 2 |
| 21 | Guram Giorbelidze | 25/02/1996 | 174cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 35 | Grigol Chabradze | 20/04/1996 | 176cm | - | Georgia | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giorgi Loria | 27/01/1986 | 197cm | 82kg | Georgia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | 1/0 | - |
| 1 | Luka Gugeshashvili | 29/04/1999 | 196cm | 75kg | Georgia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | 29/09/2000 | 197cm | 80kg | Georgia | 40Triệu | 30/06/2025 | 25/0 | 1/0 | - |
| 17 | Lazare Kupatadze | 08/02/1996 | 197cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Levan Shovnadze | 19/11/1997 | - | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Davit Kereselidze | 19/08/1999 | 191cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.