|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Masaaki Yanagishita | 01/01/1960 | 176cm | 70kg | Japan | 31/01/2024 |
| Akira Ito | 19/09/1972 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yusei Toshida | 23/07/1999 | 182cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Yohei Toyoda | 11/04/1985 | 185cm | 79kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 30 | Hayato Otani | 17/01/1997 | 173cm | 64kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 77 | Marlyson | 17/12/1997 | 183cm | 72kg | Brazil | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 95 | Jefferson Baiano | 10/05/1995 | 188cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Keisuke Oyama | 07/05/1995 | 174cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | 1/0 | 2 |
| 15 | Yuki Nishiya | 05/10/1993 | 165cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 9/0 | - | - |
| 17 | Taiki Kato | 14/03/1993 | 170cm | 67kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| 22 | Hayase Takashio | 03/06/2004 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 41 | Shintaro Shimada | 05/12/1995 | 165cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 6/0 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yuto Nagamine | 28/03/2000 | 175cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | 5/0 | - |
| 5 | Fuga Sakurai | 11/09/2000 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 4/0 | - | 1 |
| 16 | Shunya Mori | 10/04/1995 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 2/0 | - | - |
| 25 | Masaya Kojima | 09/11/1997 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yuto Shirai | 19/06/1988 | 184cm | 78kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | - | - |
| 31 | Itsuki Ueda | 28/06/2001 | 188cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | 7/0 | - | - |
| 60 | Kenya Kubo | 11/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Takumi Yamanoi | 25/10/1998 | 185cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.