|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Tomonobu Hayakawa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Tomonobu Hayakawa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kei Shibata | 08/12/1965 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuma Yamaguchi | 17/01/1996 | 175cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 9 | Kazuma Takai | 05/08/1994 | 178cm | - | Japan | - | 31/01/2026 | - | - | - |
| 14 | ANDO Tsubasa | 12/05/1996 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 15 | Yusuke Kikui | 17/09/1999 | 173cm | - | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Kazuaki Saso | 16/06/1999 | 174cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 25 | Itsuki Enomoto | 04/06/2000 | 186cm | - | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Sora Tanaka | 11/11/2004 | - | - | Japan | - | - | 1/0 | 4/1 | - |
| - | Rimu Matsuoka | 22/07/1998 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hayuma Tanaka | 31/07/1982 | 174cm | 64kg | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 4 | Akira Ando | 28/06/1995 | 173cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 23 | Yuta Taki | 29/08/1999 | 168cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 28 | Koki Kotegawa | 12/09/1989 | 172cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 32 | Shusuke Yonehara | 20/04/1998 | 184cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 41 | Kaiga Murakoshi | 07/10/2001 | 167cm | - | Japan | - | - | 10/4 | - | 2 |
| 46 | Reo Yasunaga | 19/11/2000 | 177cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 9/2 | - | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kazuaki Mawatari | 23/06/1991 | 175cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 17 | Ryuhei Yamamoto | 16/07/2000 | 172cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 24 | Daiki Ogawa | 16/10/1991 | 172cm | 73kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | 4/0 | - |
| 48 | So Fujitani | 28/10/1997 | 178cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Issei Ouchi | 08/09/2000 | 186cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 1 | Go Kambayashi | 18/08/2002 | 187cm | 74kg | Japan | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Victor Ibanez Pascual | 21/04/1989 | 191cm | - | Spain | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 33 | Jun Hyun Kim | 23/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Shoma Kanda | 09/07/2002 | 187cm | 67kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Tomohiko Murayama | 22/08/1987 | 184cm | 76kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.