|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Edgaras Jankauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1922 |
| Huấn luyện viên: | Edgaras Jankauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Edgaras Jankauskas | 12/03/1975 | 191cm | 87kg | Lithuania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Titas Milasius | 12/12/2000 | 178cm | 69kg | Lithuania | 0.1Triệu | 30/11/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 7 | Valdas Paulauskas | 04/02/2001 | 178cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 7 | Artur Dolznikov | 06/06/2000 | 176cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 8/0 | 3/0 | - |
| 9 | Karolis Laukzemis | 11/03/1992 | 188cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | 1/0 | - |
| 9 | Gytis Paulauskas | 27/09/1999 | 196cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 12/2 | 8/0 | 1 |
| 9 | Deividas Dovydaitis | 26/01/2003 | 172cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Fedor Cernych | 21/05/1991 | 183cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 11/2 | 5/1 | 1 |
| 11 | Romualdas Jansonas | 23/06/2005 | 187cm | 82kg | Lithuania | 0.4Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 4/0 | - |
| 14 | Manfredas Ruzgis | 05/01/1997 | - | - | Lithuania | - | - | - | - | - |
| 24 | Eligijus Jankauskas | 22/06/1998 | 177cm | - | Lithuania | 0.7Triệu | 31/12/2024 | 3/0 | 6/0 | - |
| - | Nerijus Valskis | 04/08/1987 | 185cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Nauris Petkevicius | 19/02/2000 | 182cm | 77kg | Lithuania | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| - | Augustinas Klimavicius | 27/04/2001 | 191cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Armandas Kucys | 27/02/2003 | 194cm | - | Lithuania | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 5/3 | 1/1 | - |
| - | Faustas Steponavicius | 08/06/2004 | 189cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Vykintas Slivka | 29/04/1995 | 190cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | 13/0 | 3/0 | 1 |
| 15 | Linas Megelaitis | 09/09/1998 | 178cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 15 | Matas Vareika | 27/01/2000 | 174cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Gvidas Gineitis | 15/04/2004 | 191cm | - | Lithuania | 5Triệu | 30/06/2028 | 19/4 | - | 3 |
| 16 | Matijus Remeikis | 28/03/2003 | 186cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 18 | Ovidijus Verbickas | 04/07/1993 | 178cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | 3/0 | 4/0 | - |
| 20 | Domantas Simkus | 10/02/1996 | 174cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/05/2024 | 1/0 | - | - |
| 21 | Modestas Vorobjovas | 30/12/1995 | 178cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 14/0 | 2/0 | - |
| 21 | Artemijus Tutyskinas | 08/08/2003 | 189cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 10/0 | 1/0 | - |
| - | Donatas Kazlauskas | 31/03/1994 | 178cm | 70kg | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Tautvydas Eliosius | 03/11/1991 | 172cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Vilius Armanavicius | 08/05/1995 | 183cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Deividas Sesplaukis | 02/02/1998 | 177cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Daniel Romanovskij | 19/06/1996 | 178cm | 66kg | Lithuania | 0.6Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Karolis Silkaitis | 02/06/1996 | 178cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 15/11/2024 | - | - | - |
| - | Karolis Uzela | 11/03/2000 | 187cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Klaudijus Upstas | 30/10/1994 | 177cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | 3/0 | 4/0 | - |
| 8 | Egidijus Vaitkunas | 08/08/1988 | 181cm | 74kg | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 8 | Natanas Zebrauskas | 18/02/2002 | 185cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 13 | Mikoliunas Saulius | 02/05/1984 | 179cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 13 | Justas Lasickas | 06/10/1997 | 178cm | 62kg | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 21/0 | - | 4 |
| 19 | Tomas Kalinauskas | 27/04/2000 | 178cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 5/0 | - |
| 23 | Rolandas Baravykas | 23/08/1995 | 185cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Markas Beneta | 08/07/1993 | 182cm | 73kg | Lithuania | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| - | Pijus Sirvys | 01/04/1998 | 183cm | - | Lithuania | 0.8Triệu | 31/05/2026 | 14/4 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dziugas Bartkus | 07/11/1989 | 191cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 1 | Emilijus Zubas | 10/07/1990 | 193cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | 1/0 | - |
| 1 | Titas Krapikas | 03/01/1999 | 194cm | - | Lithuania | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Edvinas Gertmonas | 01/06/1996 | 192cm | - | Lithuania | 1.2Triệu | - | 13/0 | - | - |
| 16 | Vytautas Cerniauskas | 12/03/1989 | 190cm | 75kg | Lithuania | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | 1/0 | - |
| 16 | Ignas Plukas | 08/12/1993 | 194cm | 78kg | Lithuania | 0.3Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 16 | Deividas Mikelionis | 08/05/1995 | 188cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Gustas Baliutavicius | 27/08/2000 | 193cm | - | Lithuania | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 23 | Mantas Bertasius | 03/05/2000 | 191cm | - | Lithuania | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Marius Adamonis | 13/05/1997 | 191cm | - | Lithuania | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ignas Driomovas | 27/04/1997 | 191cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Lukas Paukste | 25/09/1998 | 191cm | - | Lithuania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.