|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Topolica | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zoran Djuraskovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Topolica | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Zoran Djuraskovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Vujacic | 19/03/1990 | 195cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Andrija Kolundzic | 23/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 18 | Petar Grbic | 07/08/1988 | 188cm | 83kg | Montenegro | 0.1Triệu | 01/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Lazar Lalosevic | 07/05/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Milan Vusurovic | 18/04/1995 | 182cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Milivoje Raicevic | 21/07/1993 | 184cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Milos Nisavic | 21/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Rodney Michael | 10/08/1999 | - | - | Sierra Leone | - | - | - | - | - |
| 99 | Boban Djordjevic | 20/02/1997 | 188cm | - | Montenegro | 0.3Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Bosko Guzina | 30/04/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrija Kaluderovic | 29/10/1993 | 175cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | 01/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Marko Cetkovic | 10/07/1986 | 170cm | 65kg | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Andjelko Jovanovi | 18/11/1999 | - | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Lazar Lambulic | 12/03/2000 | 193cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Blagota Markovic | 09/01/2002 | 186cm | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Milan Smiljanic,Lola | 19/11/1986 | 183cm | 78kg | Serbia | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 99 | Vukas Dragovic | 12/12/2005 | 175cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sinisa Stevanovic | 12/01/1989 | 176cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 14 | Nikola Vukovic | 05/12/2004 | 183cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordjije Pavlicic | 03/12/1996 | - | - | Montenegro | 0Triệu | 01/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Stefan Popovic | 11/01/1993 | 184cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | 01/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.