|
|||
| Thành phố: | Port au Prince | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1904 |
| Huấn luyện viên: | Sebastien Migne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Port au Prince | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1904 |
| Huấn luyện viên: | Sebastien Migne | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jean-Jacques Pierre | 23/01/1981 | 180cm | 79kg | Haiti | 30/06/2016 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stephane Lambese | 10/05/1995 | 171cm | - | Haiti | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Pabrice Picault | 23/02/1991 | 173cm | 63kg | Haiti | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Duckens Nazon | 07/04/1994 | 181cm | - | Haiti | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 10 | Louicius Don Deedson | 11/02/2001 | 178cm | 70kg | Haiti | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 2/1 | - | 1 |
| 11 | Dany Jean | 28/11/2002 | 175cm | - | Haiti | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 15 | Mikael Cantave | 25/10/1996 | 175cm | - | Haiti | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Mondy Prunier | 22/12/1999 | 188cm | - | Haiti | 0.6Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 18 | Ruben Providence | 07/07/2001 | 178cm | 67kg | Haiti | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 18 | Carnejy Antoine | 27/07/1991 | 191cm | - | Haiti | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Frantzdy Pierrot | 29/03/1995 | 194cm | - | Haiti | 3.2Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | - | - |
| 25 | Teo Michel | 03/05/2004 | 173cm | - | Haiti | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Herve Bazile | 18/03/1990 | 181cm | 73kg | Haiti | 0.7Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Kervens Fils Belfort | 16/05/1992 | 182cm | 70kg | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leverton Pierre | 09/03/1998 | 178cm | 72kg | Haiti | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 25 | Dominique Simon | 29/07/2000 | 179cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Sony Mustivar | 12/02/1990 | 175cm | 75kg | Haiti | 0.6Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carlens Arcus | 28/06/1996 | 176cm | - | Haiti | 1.8Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 21 | Jeppe Simonsen | 21/11/1995 | 184cm | - | Haiti | 0.4Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 24 | Wilguens Paugain | 24/08/2001 | 180cm | - | Haiti | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| - | Reginal Goreux | 31/12/1987 | 175cm | 73kg | Haiti | 0.4Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Meshack Jerome | 21/04/1990 | 178cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Alexandre Pierre | 25/02/2001 | 190cm | - | Haiti | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Johny Placide | 29/01/1988 | 181cm | 89kg | Haiti | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Andrew Jean Baptiste | 16/06/1992 | 189cm | 80kg | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Garissone Innocent | 16/04/2000 | 192cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.