|
|||
| Thành phố: | Valencia | Sân nhà: | Mestalla |
| Sức chứa: | 55000 | Thời gian thành lập: | 18/03/1919 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Edif. Alameda, Senda de Senent 14, ES-46023 VALENCIA | ||
|
|||
| Thành phố: | Valencia | Sân nhà: | Mestalla |
| Sức chứa: | 55000 | Thời gian thành lập: | 18/03/1919 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Edif. Alameda, Senda de Senent 14, ES-46023 VALENCIA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ruben Baraja Vega | 11/07/1975 | 180cm | 77kg | Spain | 30/06/2026 |
| Ruben Baraja | 11/07/1975 | 181cm | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sergi Canos | 02/02/1997 | 177cm | - | Spain | 1Triệu | - | 10/1 | 17/0 | 1 |
| 9 | Hugo Duro | 10/11/1999 | 177cm | - | Spain | 12Triệu | 30/06/2028 | 69/21 | 34/5 | 2 |
| 10 | Daniel Raba Antoli | 29/10/1995 | 185cm | - | Spain | 2.5Triệu | - | 4/1 | 9/0 | 1 |
| 11 | Rafael Mir Vicente | 18/06/1997 | 191cm | - | Spain | 2.5Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 14/1 | 2 |
| 11 | Luis Rioja | 16/10/1993 | 176cm | 70kg | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 57/7 | 10/1 | 7 |
| 12 | Sadiq Umar | 02/02/1997 | 191cm | - | Nigeria | 5Triệu | 30/06/2025 | 14/2 | 18/3 | 2 |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | 13/05/2002 | 172cm | - | Spain | 15Triệu | 30/06/2027 | 67/12 | 22/0 | 8 |
| 23 | Fran Perez | 09/09/2002 | 176cm | - | Spain | 4Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 21/0 | 2 |
| 27 | David Otorbi | 16/10/2007 | 180cm | - | Spain | - | - | 2/0 | 2/0 | - |
| 39 | Marco Camus Munoz | 16/11/2001 | 181cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 40 | Hamza Bellari | 11/03/2003 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | 31/01/1997 | 178cm | - | Netherlands | 4Triệu | - | 21/3 | 12/0 | 2 |
| - | Alberto Mari | 11/07/2001 | 183cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 13/0 | - |
| - | Alberto Marí | 11/07/2001 | 183cm | - | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Ismael Santana Vera | 18/01/2004 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Guido Rodriguez | 12/04/1994 | 185cm | 76kg | Argentina | 20Triệu | - | 11/4 | 2/0 | - |
| 5 | Enzo Barrenechea | 22/05/2001 | 186cm | - | Argentina | 7.5Triệu | 30/06/2025 | 20/1 | 4/0 | 1 |
| 6 | Hugo Guillamon | 31/01/2000 | 178cm | 62kg | Spain | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 17/1 | 20/0 | - |
| 8 | Javier Guerra | 13/05/2003 | 187cm | - | Spain | 25Triệu | 30/06/2027 | 70/7 | 22/1 | 6 |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | 30/05/2000 | 176cm | 62kg | Portugal | 6Triệu | 30/06/2029 | 44/1 | 30/1 | 9 |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | 26/09/2000 | 180cm | 75kg | Spain | 4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 6/0 | - |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | 11/08/1998 | 186cm | - | Spain | 22Triệu | 30/06/2028 | 69/17 | 16/0 | 4 |
| 32 | Martin Tejon | 12/04/2004 | 165cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| - | Santamaria Baptiste | 03/09/1995 | 183cm | 68kg | France | 7Triệu | - | 7/1 | 12/0 | 1 |
| - | Filip Ugrinic | 05/01/1999 | 184cm | - | Switzerland | 7Triệu | 30/06/2026 | 19/0 | 10/0 | 3 |
| - | Francisco Martinez | 28/06/1992 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Maximillian Aarons | 04/01/2000 | 177cm | - | England | 16Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 21 | Jesus Vazquez | 01/02/2003 | 182cm | - | Spain | 3Triệu | - | 24/0 | 38/0 | - |
| - | Thierry Correia | 09/03/1999 | 176cm | - | Portugal | 6Triệu | 30/06/2026 | 46/0 | 15/0 | 3 |
| - | Javier Guerra Moreno | 13/05/2003 | 187cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaume Domenech Sanchez | 05/11/1990 | 185cm | 79kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 1 | Cristian Rivero Sabater | 21/03/1998 | 188cm | - | Spain | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 13 | Stole Dimitrievski | 25/12/1993 | 188cm | - | North Macedonia | 3Triệu | 30/06/2026 | 24/0 | 2/0 | - |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | 29/09/2000 | 197cm | 80kg | Georgia | 40Triệu | 30/06/2025 | 62/0 | 5/0 | - |
| 25 | Julen Agirrezabala | 26/12/2000 | 187cm | - | Spain | 15Triệu | - | 19/0 | - | - |
| 25 | Kayne van Oevelen | 07/08/2003 | 199cm | 83kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| 28 | Vicent Abril | 15/02/2005 | 187cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 34 | Raul Jimenez | 16/02/2006 | 186cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.