|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1908 |
| Huấn luyện viên: | Dwight Yorke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/01/1908 |
| Huấn luyện viên: | Dwight Yorke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dwight Yorke | 03/11/1971 | 175cm | 79kg | Trinidad and Tobago | - |
| Angus Eve | 23/02/1972 | - | - | Trinidad and Tobago | 31/03/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Telfer | 04/03/1994 | 180cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 16 | Lee Isaiah | 21/09/1999 | 183cm | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| 20 | Trevin Caesar | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Judah Garcia | 24/10/2000 | 182cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Hector Hughtun Kerin | 16/10/1984 | - | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| - | Ataullah Guerra | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Daniel Carr | 30/11/1993 | 180cm | 76kg | Trinidad Tobago | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| - | Kevin Molino | 17/06/1990 | 180cm | 66kg | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | 1 |
| - | Keron Cummings | 28/05/1988 | - | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| - | Levi Garcia | 20/11/1997 | 181cm | - | Trinidad and Tobago | 12Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| - | Makesi Lewis | 01/01/1900 | - | - | Trinidad Tobago | - | - | - | - | - |
| - | Dante Sealy | 17/04/2003 | 178cm | 61kg | Trinidad and Tobago | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 2/1 | - | - |
| - | Roald Mitchell | 13/01/2003 | 185cm | 73kg | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Justin Obikwu | 06/05/2004 | 194cm | 69kg | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kaile Auvray | 27/05/2004 | - | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nathaniel James | 17/06/2004 | 172cm | - | Trinidad and Tobago | 0Triệu | 30/11/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 12 | Kevon Goddard | 20/01/1996 | - | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| 18 | Andre Rampersad | 02/02/1995 | 185cm | - | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Steffen Yeates | 04/01/2000 | - | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| - | Real Gill | 23/01/2003 | 170cm | - | Trinidad and Tobago | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Wayne Frederick | 13/06/2004 | 183cm | 66kg | Trinidad and Tobago | 0.6Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Joevin Jones | 03/08/1991 | 180cm | 64kg | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 6 | Andre Raymond | 09/11/2000 | 170cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | - | - |
| 14 | Shannon Gomez | 05/10/1996 | 170cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 16 | Alvin Jones | 09/07/1994 | 183cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 23 | Noah Powder | 27/10/1998 | 178cm | - | Trinidad and Tobago | 0.2Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 24 | Isaiah Garcia | 22/04/1998 | 160cm | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| - | Darnell Hospedales | 13/03/1999 | 176cm | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nicklas Frenderup | 14/12/1992 | 183cm | - | Trinidad Tobago | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Jabari St. Hillaire | 19/11/1999 | - | - | Trinidad and Tobago | - | - | - | - | - |
| 22 | Denzil Smith | 13/10/1999 | - | - | Trinidad and Tobago | 0Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| - | Jan Michael Williams | 13/12/1992 | 190cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Marvin Phillip | 01/08/1984 | 184cm | - | Trinidad and Tobago | 0Triệu | - | 2/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.