|
|||
| Thành phố: | Barcelos | Sân nhà: | Estadio Cidade de Barcelos |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1924 |
| Huấn luyện viên: | Luis Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua D. Diogo Pinheiro n.º 25 - Apartado 197 4750-282 Barcelos | ||
|
|||
| Thành phố: | Barcelos | Sân nhà: | Estadio Cidade de Barcelos |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1924 |
| Huấn luyện viên: | Luis Pinto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua D. Diogo Pinheiro n.º 25 - Apartado 197 4750-282 Barcelos | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| César Peixoto | 12/05/1980 | 182cm | 73kg | Portugal | - |
| Bruno Pinheiro | 30/10/1976 | 174cm | - | Portugal | 30/06/2025 |
| Carlos Cunha | 17/10/1971 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | 15/07/2002 | 184cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 22/1 | 28/2 | 2 |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | 05/01/2000 | 183cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 13/2 | 13/1 | - |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | 14/09/1995 | 180cm | 75kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 4/2 | 5/1 | 1 |
| 27 | Miguel Monteiro | 24/07/2003 | 187cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 6/1 | 1 |
| 29 | Depu | 08/01/2000 | 187cm | - | Angola | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Joao Marques | 13/02/2002 | 179cm | 73kg | Portugal | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 5/0 | 4/0 | 1 |
| 71 | Felix Correia | 22/01/2001 | 178cm | 66kg | Portugal | 10Triệu | 30/06/2029 | 39/11 | 5/0 | 4 |
| 77 | Murilo de Souza Costa | 31/10/1994 | 177cm | 68kg | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 51/15 | 11/1 | 7 |
| 77 | Jordi Mboula | 16/03/1999 | 183cm | 74kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 8/0 | 2 |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | 02/01/2004 | 184cm | 74kg | Brazil | 18Triệu | 30/06/2030 | 17/14 | 10/1 | 1 |
| 99 | André Liberal | 02/08/2002 | 181cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Carlos Eduardo | 10/08/2002 | 192cm | 86kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 15/2 | - |
| - | Peixinho | 23/05/2004 | 185cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jesus Castillo | 11/06/2001 | 185cm | 89kg | Peru | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 11/0 | - |
| 10 | Kanya Fujimoto | 01/07/1999 | 176cm | 69kg | Japan | 2Triệu | 30/06/2028 | 42/7 | 15/0 | 9 |
| 15 | Sphephelo Sithole | 03/03/1999 | 186cm | - | South Africa | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | 06/02/1994 | 178cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 14/0 | - |
| 19 | Gil Pinto Martins | 12/05/2006 | 177cm | 70kg | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | 1 |
| - | Ricardinho | 27/12/2005 | 165cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Mohamed Bamba | 08/10/2004 | 188cm | - | Ivory Coast | - | 30/06/2026 | 10/1 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Zé Carlos | 31/07/1998 | 178cm | - | Portugal | 2Triệu | 30/06/2028 | 66/1 | 10/0 | 2 |
| 36 | Weverson Moreira da Costa | 05/07/2000 | 185cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 2/0 | - |
| 45 | Jonathan Mawesi | 27/08/2002 | 190cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 10/0 | - |
| 57 | Sandro Cruz | 12/05/2001 | 182cm | - | Angola | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 18/0 | 2/0 | - |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | 18/03/2000 | 183cm | 72kg | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 4/0 | - |
| - | Emmanuel Hackman | 14/05/1995 | 187cm | - | Togo | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Souleymane Aw | 05/04/1999 | 175cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Karel Perez | 25/08/2005 | 188cm | - | Cuba | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andre Picornell | 03/04/2004 | 190cm | 78kg | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Lucas Galindo de Azevedo | 26/02/2001 | 190cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 10/0 | 1/0 | - |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | 01/07/2001 | 189cm | 76kg | Brazil | 7Triệu | 31/12/2029 | 64/0 | 4/0 | - |
| 51 | Milos Gordic | 05/03/2000 | 193cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 94 | Samuel Portugal | 29/03/1994 | 188cm | 80kg | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Brian Araujo | 29/04/2000 | 189cm | - | Portugal | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.