|
|||
| Thành phố: | Lisbon | Sân nhà: | Estadio Nacional |
| Sức chứa: | 19980 | Thời gian thành lập: | 23/09/1919 |
| Huấn luyện viên: | Jose Maria Pratas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Clube Futebol ‘Os Belenenses‘ Dr Nelson SOARES Avenida Restelo PT-1449-015 LISBOA Portugal | ||
|
|||
| Thành phố: | Lisbon | Sân nhà: | Estadio Nacional |
| Sức chứa: | 19980 | Thời gian thành lập: | 23/09/1919 |
| Huấn luyện viên: | Jose Maria Pratas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Clube Futebol ‘Os Belenenses‘ Dr Nelson SOARES Avenida Restelo PT-1449-015 LISBOA Portugal | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jose Maria Pratas | 24/03/1982 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francisco Jose Coelho Teixeira | 26/04/1998 | 180cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Brian Saramago | 09/11/1998 | - | - | USA | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 11 | Jefferson | 06/10/2001 | 178cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 17 | Diogo Tavares | 19/02/1998 | 184cm | 74kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 35 | Tiago Lopes | 23/09/2001 | 190cm | - | Cape Verde | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 84 | Fabricio Simoes | 26/12/1984 | 183cm | 81kg | Brazil | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Braima Embalo Samu | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ruben Alexandre Gomes | 14/12/1994 | 170cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Boubacar Fofana | 06/11/1989 | 193cm | - | Guinea | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 40 | Ageu Almeida Santos | 20/02/2002 | - | - | Brazil | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 42 | Antonio Montez | 29/09/2001 | 184cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Jefferson Souza | 06/10/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Henrique Gelain Custodio | 05/01/1995 | 179cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Martim Coxixo | 22/10/2003 | 186cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Bernardo Caldeira | 12/09/2000 | 177cm | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Eduardo Ageu | 20/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goncalo Tabuaco | 11/03/2001 | 188cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 99 | Alvaro Ramalho | 20/01/1999 | 191cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.