|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Antonio Hidalgo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Antonio Hidalgo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Antonio Hidalgo | 08/02/1979 | 183cm | 74kg | Spain | - |
| Imanol Idiákez | 14/03/1972 | - | - | Spain | 31/05/2026 |
| Oscar Gilsanz | 04/01/1973 | - | - | Spain | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Samuele Mulattieri | 07/10/2000 | 183cm | - | Italy | 4Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 9 | Ivan Martinez Gonzalvez | 17/08/1998 | 186cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Zakaria Eddahchouri | 05/11/2000 | 187cm | - | Netherlands | 0.8Triệu | - | 1/0 | 2/1 | - |
| 10 | Yeremay Hernandez | 10/12/2002 | 170cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2030 | - | 4/0 | 1 |
| 11 | David Sanchez Mallo | 23/05/2005 | 169cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
| 14 | Alberto Cayarga Fernandez | 17/09/1996 | 170cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Juan Carlos Gauto | 02/06/2004 | 172cm | 66kg | Argentina | 1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Cristian Ignacio Herrera Perez | 13/03/1991 | 182cm | 83kg | Spain | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 19 | Luismi Cruz | 23/05/2001 | 166cm | - | Spain | 1Triệu | - | 3/1 | 2/0 | - |
| 22 | Mohamed Bouldini | 27/11/1995 | 187cm | 88kg | Morocco | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Stoichkov | 05/11/1993 | 178cm | 71kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 28 | Alioune Mane | 10/02/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Adrian Guerrero | 15/02/2006 | 186cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 32 | Bil Nsongo | 21/09/2004 | 182cm | - | 3Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | 2/0 | - | |
| 33 | Kevin Sanchez | 20/02/2005 | 169cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Luis Chacon | 30/05/2000 | 174cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Diego Gomez | 31/07/2004 | 177cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Alcaina Raul | 19/07/2000 | 181cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Denis Genreau | 21/05/1999 | 175cm | - | Australia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Riki Rodriguez | 25/09/1997 | 175cm | 70kg | Spain | 1.4Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | - | - |
| 8 | Diego Villares | 17/06/1996 | 180cm | 75kg | Spain | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 16 | Jose Gragera Amado | 14/05/2000 | 186cm | - | Spain | 2Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 21 | Mario Soriano | 22/04/2002 | 163cm | - | Spain | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 1/0 | 1 |
| 22 | Omenuke Mfulu | 20/03/1994 | 183cm | 69kg | Democratic Rep Congo | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Hugo Rama | 22/11/1996 | 177cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Ruben Lopez | 26/08/2004 | 175cm | 70kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 28 | Charlie Patino | 17/10/2003 | 182cm | 71kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 34 | Teun Gijselhart | 06/04/2005 | 176cm | - | Netherlands | 0.7Triệu | 30/06/2030 | - | 1/0 | - |
| - | Cristian Herrera | 13/03/1991 | 182cm | 80kg | Spain | 0.9Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alexander Petxarroman | 06/02/1997 | 180cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Nemanja Tosic | 23/01/1997 | 189cm | - | Serbia | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Giacomo Quagliata | 19/02/2000 | 180cm | - | Italy | 1Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | - | - |
| 15 | Miguel Loureiro | 21/11/1996 | 182cm | - | Spain | 1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 18 | Antonio Jesus Regal Angulo,Antonito | 24/12/1987 | 175cm | 64kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 19 | Orest Lebedenko | 23/09/1998 | 176cm | 69kg | Ukraine | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Joaquin Navarro Jimenez | 23/01/1990 | 176cm | 75kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 33 | Rafael Obrador | 24/02/2004 | 181cm | 72kg | Spain | 5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | German Parreno Boix | 16/02/1993 | 191cm | 78kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 13 | Leo Roman | 06/07/2000 | 189cm | 83kg | Spain | 6Triệu | 30/06/2031 | 3/0 | - | - |
| 25 | Helton Brant Aleixo Leite | 02/11/1990 | 196cm | 92kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Daniel Bachmann | 09/07/1994 | 191cm | - | Austria | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Eric Puerto | 28/10/2002 | 185cm | 80kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.