|
|||
| Thành phố: | Skopje | Sân nhà: | National Arena Toshe Proeski |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Cristian Fabbiani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fudbalski Klub Vardar ul. Kej 13 Noemvri - Kula 1 Skopje | ||
|
|||
| Thành phố: | Skopje | Sân nhà: | National Arena Toshe Proeski |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Cristian Fabbiani | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fudbalski Klub Vardar ul. Kej 13 Noemvri - Kula 1 Skopje | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerson Rodrigues | 20/06/1995 | 188cm | - | Luxembourg | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Azer Omeragikj | 14/07/2002 | 190cm | - | North Macedonia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Goran Zakaric | 07/11/1992 | 187cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | David Velkovski | 15/12/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 49 | Dimitar Danev | 23/05/2006 | - | - | North Macedonia | - | - | - | - | - |
| - | Jasmin Mecinovic | 22/10/1990 | 194cm | 82kg | North Macedonia | - | - | - | - | - |
| - | Rogers Mato Kassim | 10/10/2003 | 182cm | - | Uganda | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Miguel Pires | 28/10/1996 | 175cm | - | Portugal | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Vladica Brdarovski | 07/02/1990 | 183cm | - | North Macedonia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Dikovski | 26/08/2006 | 191cm | - | North Macedonia | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.