|
|||
| Thành phố: | Bochum | Sân nhà: | Ruhrstadion |
| Sức chứa: | 31328 | Thời gian thành lập: | 26/07/1848 |
| Huấn luyện viên: | Uwe Rosler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Castroper Stra?e 145, 44791 Bochum | ||
|
|||
| Thành phố: | Bochum | Sân nhà: | Ruhrstadion |
| Sức chứa: | 31328 | Thời gian thành lập: | 26/07/1848 |
| Huấn luyện viên: | Uwe Rosler | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Castroper Stra?e 145, 44791 Bochum | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dieter Hecking | 12/09/1964 | 179cm | 82kg | Germany | - |
| Peter Zeidler | 08/08/1962 | - | - | Germany | 30/06/2026 |
| Markus Feldhoff | 29/08/1974 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Myron Boadu | 14/01/2001 | 183cm | 67kg | Netherlands | 4Triệu | - | 9/6 | 5/0 | 1 |
| 11 | Georgios Masouras | 01/01/1994 | 184cm | 76kg | Greece | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 9/2 | 3/0 | - |
| 18 | Samuel Bamba | 13/02/2004 | 179cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | 4/0 | - |
| 21 | Gerrit Holtmann | 25/03/1995 | 185cm | - | Philippines | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 32/4 | 15/2 | 2 |
| 22 | Aliou Balde | 12/12/2002 | 170cm | - | Guinea | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | 5/0 | - |
| 28 | Luis Hartwig | 23/11/2002 | 180cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 29 | Moritz Broschinski | 23/09/2000 | 190cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 22/3 | 21/1 | 1 |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | 28/03/2006 | - | - | Germany | - | - | 13/0 | 10/3 | 1 |
| 33 | Philipp Hofmann | 30/03/1993 | 195cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 70/19 | 18/1 | 11 |
| 37 | Alessandro Crimaldi | 28/09/2007 | 180cm | 71kg | Italy | - | - | - | 1/0 | - |
| 39 | Lys Mousset | 08/02/1996 | 186cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Lirim Jashari | 21/04/2006 | 173cm | 65kg | Kosovo | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ibrahima Sissoko | 27/10/1997 | 193cm | - | Mali | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 26/4 | 5/0 | 1 |
| 8 | Anthony Losilla | 10/03/1986 | 185cm | 75kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 36/1 | 10/0 | 2 |
| 10 | Dani De Wit | 28/01/1998 | 184cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 8/2 | 12/0 | 1 |
| 16 | Niklas Jahn | 26/07/2004 | 172cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 19 | Matus Bero | 06/09/1995 | 181cm | 81kg | Slovakia | 1.5Triệu | 30/06/2026 | 52/4 | 9/0 | 3 |
| 23 | Koji Miyoshi | 26/03/1997 | 167cm | - | Japan | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 19/5 | 14/1 | 3 |
| 24 | Mats Pannewig | 28/10/2004 | 195cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 24/2 | 16/0 | - |
| 28 | Pierre Kunde | 26/07/1995 | 181cm | 86kg | Cameroon | 1.5Triệu | - | 2/0 | 5/0 | - |
| 28 | Lennart Koerdt | 07/01/2005 | 187cm | - | Germany | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 38 | Eduard Lowen | 28/01/1997 | 188cm | 91kg | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Francis Onyeka | 29/04/2007 | 186cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 22/10 | 5/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Christian Gamboa Luna | 24/10/1989 | 175cm | 70kg | Costa Rica | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 13/1 | 1 |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | 14/05/1995 | 186cm | - | Brazil | 5.5Triệu | 30/06/2025 | 33/0 | 3/0 | - |
| 13 | Oliver Olsen | 13/08/2000 | 190cm | 77kg | Denmark | 1.8Triệu | 30/06/2030 | 8/0 | 5/0 | 1 |
| 15 | Felix Passlack | 29/05/1998 | 170cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2025 | 36/2 | 18/0 | 5 |
| 30 | Moritz Romling | 30/04/2001 | 186cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 32 | Maximilian Wittek | 21/08/1995 | 173cm | 66kg | Germany | 2Triệu | 30/06/2026 | 64/1 | 7/0 | 7 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Timo Horn | 12/05/1993 | 192cm | 90kg | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 44/0 | 2/0 | - |
| 27 | Patrick Drewes | 04/02/1993 | 194cm | 86kg | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | 16/0 | - | - |
| 34 | Paul Grave | 10/04/2001 | 193cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.