|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 5 Guramishvili str. GE - 1400 GORI | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1949 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 5 Guramishvili str. GE - 1400 GORI | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ricardo Miguel Moreira da Costa | 16/05/1981 | 184cm | 80kg | Portugal | 30/06/2026 |
| Andrey Demchenko | 20/08/1976 | - | - | - | |
| Nuno Costa | 05/11/1981 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibrahima Drame | 06/10/2001 | 167cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Lekso Otinashvili | 21/10/2008 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| 20 | Irakli Bughridze | 03/01/1998 | 178cm | - | Georgia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Shota Shekiladze | 15/02/2000 | 184cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Deo Bassinga | 11/08/2005 | 180cm | - | Republic of the Congo | 0.3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 30 | Emmanuel Boansi | 04/09/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aleksandre Andronikashvili | 09/04/1999 | 188cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Aboubacar Konte | 02/03/2001 | 175cm | - | Mali | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Otar Parulava | 14/03/2001 | - | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Joao Araujo | 22/03/2004 | 183cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Dominic Amponsah | 15/05/2006 | 175cm | - | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Mamin Sanyang | 06/02/2003 | 172cm | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Blankson Anoff | 24/03/2001 | 173cm | - | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Badri Gogoberishvili | 02/05/2003 | 183cm | - | Georgia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Arouna Ouattara | 27/12/2006 | 190cm | - | Burkina Faso | 0.1Triệu | 30/12/2026 | - | - | - |
| - | Francisco Madinga | 11/02/2000 | 166cm | - | Malawi | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tedo Kikabidze | 27/04/1996 | 181cm | - | Georgia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 5 | Zurab Rukhadze | 30/07/2003 | - | - | Georgia | - | - | - | - | - |
| 23 | Antonio Lopes | 19/11/2005 | 176cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Davit Kereselidze | 19/08/1999 | 191cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Luka Sanikidze | 19/11/1998 | 190cm | - | Georgia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Danylo Kanevtsev | 26/07/1996 | 187cm | - | Ukraine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.