|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Mario Marinica | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Mario Marinica | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mario Marinica | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Richard Mbulu | 25/01/1994 | 185cm | - | Malawi | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Jaccama Christopher Kumwembe | 21/01/1997 | - | - | Malawi | - | - | - | - | - |
| 11 | Gabadin Frank Mhango | 27/09/1992 | 162cm | - | Malawi | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Khuda Muyaba | 26/12/1993 | 162cm | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Robin Ngalande | 02/11/1992 | - | - | Malawi | - | - | - | - | - |
| - | Hellings Frank Mhango | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Peter Banda | 22/09/2000 | 169cm | 60kg | - | - | - | - | - | |
| - | Chikoti Chirwa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Chikumbutso Salima | 27/12/2003 | - | - | Malawi | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lloyd Aaron | 08/01/2003 | - | - | Malawi | - | - | - | - | - |
| 40 | Francisco Madinga | 11/02/2000 | 166cm | - | Malawi | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Yankho Singo | 01/04/2000 | - | - | Malawi | - | 28/01/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | William Thole | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ernest Kakhobwe | 26/06/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Charles Thomu | 24/01/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | George Chokooka | 04/04/1997 | - | - | Malawi | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Brighton Munthali | 11/12/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.