|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pablo Hernandez Dominguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Pablo Hernandez Dominguez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Johan Plat | 26/02/1987 | 186cm | 82kg | Netherlands | - |
| Juan Carlos Garrido Fernández | 29/03/1969 | - | - | Spain | - |
| Dick Schreuder | 02/08/1971 | - | - | Netherlands | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mamadou Traore | 03/04/2002 | 170cm | - | Mali | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 3 | Javi Anton | 30/06/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Awer Mabil | 15/09/1995 | 178cm | 65kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Kenneth Obinna Mamah | 05/05/1998 | 182cm | - | Nigeria | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | David Cubillas Pena | 19/06/1990 | 191cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 9 | Jesus de Miguel | 21/09/1996 | 189cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Raul Sanchez | 08/11/1997 | 188cm | - | Spain | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 11 | Douglas Aurelio | 27/03/1999 | 183cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Jeremy De Leon | 18/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Brian Cipenga | 11/03/1998 | 172cm | - | Democratic Rep Congo | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Pablo Santiago | 27/09/2000 | 173cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | - | 1 |
| 20 | Nick Markanich | 26/12/1999 | 185cm | - | USA | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Alex Calatrava | 22/06/2000 | 175cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Camara Ousmane | 03/11/2001 | 176cm | - | Guinea | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | 1 |
| 26 | Ruben Catala | 31/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 46 | Pere Marco Suner | 16/09/2003 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Joshua Perez | 21/01/1998 | 165cm | - | El Salvador | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | David Flakus Bosilj | 01/02/2002 | 185cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jairo Carcaba | 27/05/1992 | 184cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Alfredo Gutierrez | 27/03/1998 | 169cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Miguel Fale | 28/01/2004 | 180cm | - | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jorge Giovani Zarfino Calandria | 10/08/1991 | 185cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 4 | Israel Suero Fernández | 12/04/1994 | 172cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/1 | - |
| 6 | Thomas Van Den Belt | 18/06/2001 | 181cm | - | Netherlands | 1.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Sergio Moyita | 11/09/1992 | 174cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Cristian Rodriguez Perez | 15/03/1996 | 175cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 12 | Milos Jojic | 19/03/1992 | 177cm | 73kg | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Albert-Nicolas Lottin | 29/08/2001 | 181cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Calavera Espinach Josep | 02/10/1999 | 180cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Vicente Esquerdo | 02/01/1999 | 180cm | - | Spain | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Villahermosa | 01/02/2001 | 172cm | - | Spain | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jozhua Vertrouwd | 21/08/2004 | 187cm | - | Netherlands | 1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | 28/02/2000 | 184cm | - | Argentina | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 1 | Amir Saipi | 08/07/2000 | 194cm | - | Kosovo | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Amir Abedzadeh | 26/04/1993 | 186cm | 80kg | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.