|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Cuco Ziganda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Cuco Ziganda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nahuel Arroyo | 26/03/1995 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 7 | Diego Collado | 01/09/2001 | 183cm | - | Spain | 0.4Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 9 | Anton Escobar Tapias | 16/06/1998 | 179cm | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 9 | Ander Vitoria | 22/01/1990 | 179cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Pedro Alberto Ponomar Benito | 27/03/2000 | 182cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Samuel Delgado | 02/07/1993 | 180cm | 74kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 10 | Luis Chacon | 30/05/2000 | 174cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 15 | Lucas Ribeiro Costa | 09/10/1998 | 181cm | 70kg | Brazil | 2Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 18 | Daniel Paraschiv | 24/04/1999 | 185cm | 76kg | Romania | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 21 | Rodri | 31/03/1994 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| 29 | Alvaro Choco | 01/05/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ian Martinez | 11/03/2004 | - | - | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Pibe Pastoriza | 31/01/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yeray Gonzalez Luis | 03/04/1988 | 186cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 27 | Selu Diallo | 01/10/2003 | 187cm | 74kg | Guinea | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 28 | Thiago Ojeda | 12/01/2003 | 187cm | - | Argentina | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 31 | Nico Toca | 18/03/2003 | 190cm | - | Spain | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Antonio Martinez Felipe | 07/03/1990 | 172cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Aitor Fernandez Lopez | 23/08/1986 | 180cm | 73kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 24 | Samu Araujo | 09/12/1995 | 169cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 24 | Homam Ahmed | 25/08/1999 | 188cm | 77kg | Qatar | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Juan Larios | 12/01/2004 | 170cm | 68kg | Spain | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| - | Denis Klinar | 21/02/1992 | 185cm | - | Slovenia | 0.3Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miguel Banuz | 26/06/1993 | 186cm | 78kg | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 25 | Edgar Badia | 12/02/1992 | 180cm | - | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Arnau Rafus | 27/04/2003 | 190cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jorge Palatsi Gallego | 18/02/1988 | 187cm | 76kg | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Xabier Iruretagoiena Aranzamendi | 21/03/1986 | 179cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.