|
|||
| Thành phố: | Ciudad Quesada-San Carlos | Sân nhà: | Estadio Carlos Ugalde Alvarez |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 09/05/1965 |
| Huấn luyện viên: | Geiner Segura | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Ciudad Quesada-San Carlos | Sân nhà: | Estadio Carlos Ugalde Alvarez |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 09/05/1965 |
| Huấn luyện viên: | Geiner Segura | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Victor Abelenda | 29/03/1975 | - | - | Uruguay | 30/06/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos Mena | 03/11/1989 | 173cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Jonathan McDonald Porras | 28/10/1987 | 172cm | 69kg | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 19 | Erson Josimar Mendez James | 19/09/2001 | 178cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Jean Carlo Alvarado | 23/02/2002 | 177cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Daniel Rafael Diaz Quiala | 30/07/2002 | 184cm | - | Cuba | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 26 | Alberth Mauricio Villalobos Solis | 25/01/1995 | 176cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Doryan Rodriguez | 18/01/2003 | 182cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Bayron Murcia | 19/07/2003 | 174cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Rachid Enrique Chirino Serrano | 21/10/2000 | 174cm | 64kg | Costa Rica | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Bryan Felix | 30/12/2002 | - | - | Honduras | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Brian Martinez | 10/06/1996 | 182cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | 2/3 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gustavo Mendez | 23/08/2000 | - | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Kenneth Cerdas | 29/12/1995 | 171cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 22 | Jose Mora Campos | 02/06/1992 | 172cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kadeem Cole | 12/05/1999 | 178cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Andrey Soto | 08/04/2003 | 178cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Luis Gonzalez | 07/03/1989 | 170cm | - | Costa Rica | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Dilan Bran | 14/06/2003 | - | - | Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 12 | David Sanchez | 12/12/1994 | 167cm | - | Costa Rica | 0.2Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 15 | Christopher Alfaro | 22/04/2002 | - | - | Costa Rica | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Sebastian Acuna | 25/06/2002 | 174cm | - | Costa Rica | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bayron Mora | 05/05/2003 | 186cm | - | Costa Rica | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Alexandre Lezcano Veliz | 26/08/2001 | 190cm | - | Costa Rica | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 34 | Johan Torres | 30/01/2003 | - | - | Costa Rica | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mario Gonzalez | 20/05/1997 | 183cm | - | El Salvador | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.