|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Samvel Babayan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Samvel Babayan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maksim Shatskikh | 30/08/1978 | 187cm | 78kg | Uzbekistan | - |
| Aleksandr Khomyakov | 05/03/1969 | - | - | Russia | 31/12/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pulatkhozha Kholdorkhonov | 06/07/2003 | 186cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 7 | Rustam Turdimuradov | 04/04/2004 | 182cm | - | Uzbekistan | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Dragan Ceran | 06/10/1987 | 192cm | 71kg | Serbia | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Islam Mashukov | 22/02/1995 | 188cm | 81kg | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Sardorbek Azimov | 01/06/1995 | 176cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Farkhod Sokhibzhonov | 14/11/2001 | - | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 19 | Sukhrob Berdyev | 12/04/1990 | - | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Sayfiddin Sodikov | 27/06/2008 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Martin Boakye | 02/10/1995 | 190cm | - | Italy | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Doniyor Abdumannopov | 12/10/2000 | - | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 55 | Miraziz Mahamadaliyev | 17/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 71 | Bektemir Abdumannonov | 12/07/2002 | - | - | Uzbekistan | 0.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Ilkhomzhon Abduganiev | 19/09/1996 | - | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Saidumarkhon Saidnurullayev | 13/04/2005 | 178cm | - | Uzbekistan | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Altin Kryeziu | 03/01/2002 | 184cm | - | Kosovo | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 6 | Aleksandre Andronikashvili | 09/04/1999 | 188cm | - | Georgia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Jamshid Boltaboev | 03/10/1996 | 174cm | - | Uzbekistan | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Iskandar Shaykulov | 26/04/1993 | 185cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Mirzad Mehanovic | 05/01/1993 | 175cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 14 | Abdurakhmon Komilov | 24/12/1997 | - | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Damir Temirov | 28/07/1998 | 184cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 26 | Mukhammadkarim Toirov | 25/09/2000 | - | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 31 | Demir Imeri | 27/10/1995 | 175cm | - | North Macedonia | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Azizbek Turgunboev | 01/10/1994 | 173cm | - | Uzbekistan | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ibrokhim Yuldoshev | 05/06/1999 | 190cm | - | Uzbekistan | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 5 | Abduvokhid Gulomov | 27/05/1999 | - | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Oleg Zoteev | 05/07/1989 | 175cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Makhamadzhonov | 30/06/2003 | 181cm | - | Uzbekistan | 0.4Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Sunnatillokh Khamidzhonov | 08/01/2001 | 175cm | - | Uzbekistan | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eldor Adkhamov | 02/06/1996 | 194cm | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Mohirbek Komilov | 11/01/2003 | - | - | Uzbekistan | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 25 | Valizhon Rakhimov | 16/02/1995 | 189cm | - | Uzbekistan | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 35 | Rahimjon Davronov | 03/10/1996 | 190cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Mohir Komilov | 01/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.