|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mirko Jelicic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mirko Jelicic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Stojmirovic | 11/12/1982 | 179cm | 71kg | Serbia | - |
| Micael Sequeira | 06/07/1973 | - | - | Portugal | - |
| Grigoriy Kolosovskiy | 28/06/1971 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tulkin Ergashev | 14/02/2000 | 178cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 11 | Izzatilla Abdullaev | 16/01/1996 | 170cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 15 | Jasurbek Khakimov | 24/05/1994 | 186cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 33 | Shodiyor Shodiboev | 29/03/2007 | 179cm | - | Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| - | Konstantin Bazelyuk | 12/04/1993 | 188cm | 77kg | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Shakhzod Gafurbekov | 19/09/1998 | - | - | Uzbekistan | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Kuvonchbek Abraev | 20/01/2007 | - | - | Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jahongir Hoshimboyev | 23/03/2006 | - | - | - | 30/11/2025 | - | - | - | |
| 45 | Jovan Nisic | 03/03/1998 | 177cm | 70kg | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 70 | Abubakrrizo Turdialiev | 04/02/2001 | 188cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 77 | Diyorjon Turapov | 09/07/1994 | 177cm | - | Uzbekistan | 0.6Triệu | 01/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Lazizbek Mirzaev | 05/10/2006 | 170cm | - | Uzbekistan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Sanzhar Tursunov | 29/12/1986 | 174cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valeril Kichin | 12/10/1992 | 185cm | 72kg | Kyrgyzstan | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 22 | Sunnatilla Poyonov | 16/06/2004 | 170cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 26 | Abdullokh Yuldashev | 17/01/2003 | 178cm | - | Uzbekistan | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| 33 | Oleg Zoteev | 05/07/1989 | 175cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aleksey Kozlov | 23/01/1999 | 186cm | - | Russia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Danil Baklanov | 17/07/2004 | - | - | - | 30/11/2025 | - | - | - | |
| 32 | Sukhrob Sultanov | 26/03/1990 | 196cm | - | Uzbekistan | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.