|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ryo Adachi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ryo Adachi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michiharu Otagiri | 02/09/1978 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Hayate Take | 17/07/1995 | 175cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Takuya Kokeguchi | 13/07/1985 | 179cm | 71kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Tomoki Muramatsu | 10/07/1990 | 168cm | 56kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Tomohiro Tanaka | 10/01/1991 | 176cm | 62kg | Japan | - | - | - | - | - |
| - | Shunta Takahashi | 09/02/1989 | 173cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yoji Sasaki | 02/07/1992 | 173cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 14 | Juzo Ura | 21/05/2004 | 169cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Gabriel Nascimento | 24/07/2002 | 175cm | - | Brazil | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 16 | Hiroya Sueki | 16/05/1997 | 177cm | 76kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Naoki Inoue | 05/08/1997 | 170cm | 71kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 18 | Tatsumi Iida | 29/07/2000 | 169cm | 84kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | - | - |
| 24 | Yosuke Kawai | 04/08/1989 | 166cm | 58kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Arata Yoshida | 29/06/2000 | 173cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 4 | Kyosuke Kamiyama | 02/01/2000 | 178cm | 72kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Musashi Oyama | 11/09/1998 | 167cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 88 | Takumi Hama | 11/09/1996 | 174cm | 70kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Hiroki Todaka | 18/11/1991 | 161cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomoki Tagawa | 18/09/2002 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 21 | Riku Terakado | 23/11/2002 | 182cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 31 | Bong-jo Koh | 15/02/2002 | 191cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 42 | Toshiki Hirao | 12/08/2003 | 186cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | 7/0 | - | - |
| - | Takuo Okubo | 18/09/1989 | 190cm | 92kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.