|
|||
| Thành phố: | Thailand | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rangsan Viwatchaichok | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Thailand | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Rangsan Viwatchaichok | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mario Gjurovski | 11/12/1985 | 178cm | - | North Macedonia | 30/11/2019 |
| Gino Lettieri | 23/12/1966 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Uthai Boonmoh | - | - | - | - | |
| Milos Joksic | 26/03/1968 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Willian Popp | 13/04/1994 | 178cm | 74kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 8 | Korrawit Tasa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Melvyn Lorenzen | 26/11/1994 | 188cm | 86kg | Uganda | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Emil Roback | 03/05/2003 | 188cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Korawich Tasa | 07/04/2000 | 180cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 45 | Marko Saric | 28/11/1998 | 188cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Denis Busnja | 14/04/2000 | 173cm | - | Croatia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Jaroensak Vongkorn | 18/05/1987 | 168cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Teeraphol Yoryoei | 25/10/1994 | 176cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Sorawit Panthong | 20/02/1997 | 177cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Purachet Thodsanid | 09/05/2001 | 172cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Wongsakorn Chaikultewin | 16/09/1996 | 168cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wattanakorn Sawatlakhorn | 23/05/1998 | 175cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Sathaporn Daengsee | 13/05/1988 | 180cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| 15 | Chayapol Supma | 06/02/1997 | 179cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Tristan Do | 31/01/1993 | 171cm | 64kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kittipong Phuthawchueak | 26/09/1989 | 184cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 31 | Khanaphod Kadee | 26/06/2002 | 184cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.