|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Flavio Robatto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Flavio Robatto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jose Luis Garcia | 11/06/1988 | - | - | Colombia | - |
| Pedro De pablos | 02/01/1977 | - | - | Venezuela | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Anderson Daniel Plata Guillen | 08/11/1990 | 172cm | 65kg | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Anthony Vasquez | 29/06/2002 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | 2/1 | 1/0 | - |
| 10 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | 07/02/1993 | 166cm | 64kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | 11/07/1994 | 184cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Fabian Chalare | 12/07/2004 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Matias Ramirez | 14/03/1999 | 175cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 17 | Cristian Martinez Borja | 01/01/1988 | 183cm | 72kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | 21/05/1987 | 170cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Jhon Fredy Salazar Valencia | 01/04/1995 | 178cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Jorge Luis Ramos Sanchez | 02/10/1992 | 183cm | 77kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Ricardo Renet Marquez Casierra | 09/11/1997 | 187cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | 1/0 | 2/4 | - |
| 23 | Johan Caballero | 15/05/1998 | 185cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 47 | David Lemos | 09/11/1995 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 80 | Benigno Palacio | 23/06/2001 | 188cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Royner Andres Benitez Hernandez | 21/06/2005 | 173cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| - | Jeferson Rivas | 19/05/1997 | 181cm | - | Colombia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Carlos Rojas | 28/05/1998 | 173cm | - | Colombia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jorge Rengifo | 21/01/1997 | 173cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jhonier Blanco | 18/10/2000 | 185cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Marco Pérez | 18/09/1990 | 182cm | 76kg | - | - | - | - | - | |
| - | Anthony Vásquez | 29/06/2002 | 180cm | 75kg | - | - | - | - | - | |
| - | Wilson Morelo | 21/05/1987 | 170cm | 68kg | - | - | - | - | - | |
| - | Anthony Vasquez | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ivan Andres Rojas Vasquez | 24/07/1997 | 177cm | 76kg | Colombia | 0.5Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | 07/09/1998 | 177cm | 75kg | Bolivia | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Tomas Salazar | 09/06/2000 | 178cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Jaen Pineda | 17/09/1997 | 180cm | - | Colombia | 0.6Triệu | - | 7/0 | 8/0 | - |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | 06/04/1997 | 175cm | - | Colombia | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Guillermo Leon Celis Montiel | 08/05/1993 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Auli Oliveros | 01/08/2001 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mateo Puerta | 12/06/1997 | 172cm | 72kg | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 6 | Jhojan Escobar Salcedo | 15/01/2000 | 175cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Dylan Lozano | 15/07/2002 | - | - | Colombia | 0.1Triệu | - | 14/0 | - | - |
| 32 | Javier Mena | 31/12/2004 | 176cm | - | Colombia | 0.7Triệu | - | 16/1 | 2/0 | 2 |
| - | Cristian Blanco | 29/01/1999 | 175cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Yoni Mosquera | 23/03/2002 | 178cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wuilker Farinez | 15/02/1998 | 180cm | - | Venezuela | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 1 | Jose Contreras | 20/10/1994 | 189cm | - | Venezuela | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Geovanni Banguera | 15/12/1995 | 187cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Andres Salazar | 18/11/1993 | - | - | Colombia | - | - | 6/0 | 1/0 | - |
| - | Sebastian Guerra | 08/01/2001 | 187cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.