|
|
Leixoes
|
|
| Thành phố: |
Matosinhos |
Sân nhà: |
Estadio do Mar |
| Sức chứa: |
16035 |
Thời gian thành lập: |
1907 |
| Huấn luyện viên: |
Joao Nuno Fonseca |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
Lugar da Cruz de Pau - Apt. 2084 4451 Matosinhos |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andrew Filipe Bras | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Rafael Martins | Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Paulo Ferreira | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Abdullahi Ibrahim Alhassan | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Rafael Santos | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 6 | Chicao | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | Pribram | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Joao Oliveira | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Avtandil Ebralidze,Avto | Georgia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ricardo Valente | Portugal | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Joao Pedro Abreu De Oliveira | Switzerland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Thalis Henrique Cantanhede | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kiki Silva | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Igor Stefanovic | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Joao Diogo Serpa Meira | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Joao de Oliveira Cavalcante Neto | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021-2022 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Wendel da Silva Costa Wendel | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Brendon Estevam | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Pedro Manuel da Mota Pinto | Portugal | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
2018-2019 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roniel Costa | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luis Manuel Costa Silva | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Erivaldo Jorge Paulo Ferreira | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Avtandil Ebralidze,Avto | Georgia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2016-2017 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Porcellis,Rafael Porcellis de Oliveira | Brazil | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Wei Shihao | China | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Wellington Ferreira Nascimento | Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Bruno Jose Pavan Lamas | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Goncalo Gregorio | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Chiquinho | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Assis Giovanaz | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Lenda Belly Junior Vumbi Bundu | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Miguel Angelo Silva Mota Faria | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2015-2016 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Pedro Oliveira Araujo | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ricardo Valente | Portugal | 7 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Joao Pedro Moreira Mendes | Portugal | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Joao Pedro Barradas Novais | Portugal | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guilherme Antonio de Souza | Brazil | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Goncalo Manuel Silva Graca | Portugal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Lewis Mbah Enoh | Cameroon | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | Rui Filipe da Costa Cardoso | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Yuanyi Li | China | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | Paulo Monteiro | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Orlando Ribeiro | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
2013-2014 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mailo da Graca da Cruz | Cape Verde | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Anderson Esiti | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2012-2013 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Avtandil Ebralidze,Avto | Georgia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2012 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Paulo Daniel Fernandes Tavares | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Eduardo Jumisse | Mozambique | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Danilo Luiz da Silva | Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |