|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luka Sliskovic | Austria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Andi Ukmata | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
2023-2024 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yannick Pauli | Switzerland | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
2021-2022 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Helios Sessolo | Switzerland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | David Mistrafovic | Switzerland | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Marijan Urtic | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Dario Ulrich | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Robin Busset | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Mark Marleku | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Igor Tadic | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nico Siegrist | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Omer Dzonlagic | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Saleh Chihadeh | Palestine | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Nico Siegrist | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Diogo Rafael Fernandes Costa | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Nikola Mijatovic | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Marco Wiget | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2017-2018 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2015-2016 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2012-2013 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lukas Riedmann | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2011-2012 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Igor Tadic | Switzerland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Roman Guntensperger | Switzerland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Cup Thụy Sĩ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Almeida Felix Felipe | Brazil | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Benedikt Deigendesch | Germany | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |