|
|
FC Timisoara
|
|
| Thành phố: |
FC Politehnica Timisoara |
Sân nhà: |
Dan Paltinisan |
| Sức chứa: |
32019 |
Thời gian thành lập: |
2002 |
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
Bd.Regele Ferdinand I, Nr.2, Timisoara 300006 |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Cristian Grancea | Romania | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2021-2022 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Erik Gerbi | Italy | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Alin Ignea | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Rares Lazar | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ionut Coada | Romania | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Ioan Mera | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Petre-Daniel Ivanovici | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ionut Cioinac | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Alexandru Munteanu | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Cristian Dorel Scutaru | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2018-2019 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Erik Gerbi | Italy | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Alin Ignea | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Rares Lazar | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2018 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alin Ignea | Romania | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2016-2017 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alin Ignea | Romania | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2012 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Dorin Goga | Romania | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Tosaint Ricketts | Canada | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Romania Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Marian Cisovsky | Slovakia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |