|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Marc Scott | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Spencer Moreland | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Brad McKay | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ryan Ferguson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Dale Robertson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Lewis Martin | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Euan Sparks | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Seth Patrick | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | Ross Milne | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lewis Martin | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Kevin McHattie | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Marc Scott | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kieran Inglis | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | Iain Davidson | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | Jamie Bain | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Kieran Inglis | Scotland | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Rory Currie | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Scott Reekie | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Dougie Hill | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Ryan McCord | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2018-2019 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Dene Shields | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Calum Tapping | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| 3 | Boris Melingui | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Dougie Hill | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Sean Burns | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Giuliano Morena | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
2017-2018 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ally Love | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | Paul McLean | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Chris O'Neil | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Aron Lynas | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Isaac Layne | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Finn Graham | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alan Trouten | Scotland | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | William Dyer | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Ally Love | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Andy Jackson | Ireland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andy Jackson | Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2014-2015 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lewis Martin | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2013-2014 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lewis Martin | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2012-2013 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alan Trouten | Scotland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kurtis Byrne | Ireland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Derek Carcary | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Andy Jackson | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2012 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Charlie King | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | David Mckenna | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - Liên đoàn Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rory McAllister | Scotland | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Paul McLean | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |