|
|
Hirnyk-Sport
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Artem Onishchenko | Ukraine | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Radion Posievkin | Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Vyacheslav Studenko | Ukraine | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nnabuihie Chukwuemeka | Nigeria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2023-2024 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Nykytyuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Radion Posievkin | Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
2021-2022 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Nykytyuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Danylo Karas | Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sergiy Sukhanov | Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2019-2020 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Volodymyr Shopin | Ukraine | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Viktor Khomchenko | Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018-2019 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andriy Shevchuk | Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2017-2018 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andriy Shevchuk | Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Nykytyuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2010-2011 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Nykytyuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |