|
|
Lisburn Distillery
|
|
| Thành phố: |
Lisburn |
Sân nhà: |
New Grosvenor Stadium |
| Sức chứa: |
2220 |
Thời gian thành lập: |
1880 |
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
New Grosvenor Stadium, Ballyskeagh Road, Lambeg, Lisburn |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Scott Davidson | Scotland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jordan Hughes | Northern Ireland | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Philip Simpson | Northern Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2016-2017 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Scott Davidson | Scotland | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Jordan Forsythe | Northern Ireland | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | David Wilton | Northern Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Aaron Traynor | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
2012 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mark Cooling | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2011-2012 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gary Liggett | Northern Ireland | 13 | 8 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2 | David Cushley | Northern Ireland | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 3 | Scott Davidson | Scotland | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mark Cooling | Northern Ireland | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andrew Hunter | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Neal Gawley | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | Glenn Ferguson | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2011 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mark Cooling | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2010-2011 - VĐQG Bắc Ireland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Glenn Ferguson | Northern Ireland | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2 | David Cushley | Northern Ireland | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Mark Patton | Northern Ireland | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mark Cooling | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |