|
|
Maccabi Ahi Nazareth
|
|
| Thành phố: |
Nazareth |
Sân nhà: |
Ilut Stadium |
| Sức chứa: |
5000 |
Thời gian thành lập: |
1967 |
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
P.O.Box 337, Nazareth, 16000 |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Omry | Israel | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Khaled Suleiman | Israel | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Alaa Bachar | Israel | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Waser Abu Nasser | Israel | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Habib Gaber | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Alaa Bakr | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Spaun Hilo | Israel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | Odeh Bashar | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2023-2024 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Maomen Saleh | Israel | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2021-2022 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ahmed Abed | Israel | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | Dovev Gabay | Israel | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Alaa Bachar | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Elian Rohana | Israel | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
2020-2021 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alon Buzorgi | Israel | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ali Kna ana | Israel | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Niv Sarel | Israel | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Alon Buzorgi | Israel | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ido Exbard | Israel | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2016-2017 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Abu Rabia Obieda | Israel | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Abu Rabia Obieda | Israel | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2012-2013 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2010-2011 - Israel B League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodrigue Bongongui | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |