|
|
Oliveirense
|
|
| Thành phố: |
Oliveira de Azeméis |
Sân nhà: |
Estádio Carlos Osório |
| Sức chứa: |
2670 |
Thời gian thành lập: |
25/10/1922 |
| Huấn luyện viên: |
Jorge Pinto |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
Praceta da União Desportiva Oliveirense Apartado 1153 3721-909 Oliveira de Azeméis |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andre Santos | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Mateus William Sabino Silva | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Tiago Veiga | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Paulo | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2022-2023 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Volnei Freitas | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ibrahima Kalil Guirassy | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jaime Pinto | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Luisinho | Brazil | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Raniel | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Raniel | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2020-2021 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Paulo | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Paulo | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018-2019 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Enca Fati | Guinea Bissau | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Agdon Santos Menezes | Brazil | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Jose Gervasio dos Santos Neto | Brazil | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Sergio Ribeiro | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sergio Domingos Reis Silva | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Antonio Oliveira | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Ricardo Tavares | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2017-2018 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Paulo | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2015-2016 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mario Mendonca | Portugal | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2 | Renan Santos Soares | Brazil | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rodrigo Thompson Rocha | Brazil | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | Mario Jaime Raimundo Duarte | Portugal | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Rafael Alexandre Bandeira Fonseca | Portugal | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Joao Carlos Dias Correia | Portugal | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Joao Paulo Silva Pinho | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Luis Martins | Portugal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | Stephane Madeira | France | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | Manuel Augusto de Pinho Godinho | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11 | Sergio Domingos Reis Silva | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2014-2015 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rui Manuel Pinto de Lima | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jose Pedro Marques Freitas | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Joao Carlos Dias Correia | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Renan Santos Soares | Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Paulo Jorge Martins Moreira | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2013-2014 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rui Manuel Pinto de Lima | Portugal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2012-2013 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Joao Paulo | Brazil | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2011-2012 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Paulo Clemente Ventura Raimundo | Portugal | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rui Manuel Pinto de Lima | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | Pedro Rafael Gomes Neto,Pedrinho | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nuno Miguel de Almeida Costa Lopes | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2010-2011 - Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Fernando Hierro | Spain | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 2 | Rui Manuel Pinto de Lima | Portugal | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Pedro Miguel Silva Rocha,Pedrinho | Portugal | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ronaldo Marczinski | Brazil | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Joao Nuno Cabral Pimenta | Portugal | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Saido Indjai Banjai | Guinea Bissau | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 7 | Jonathan Bru | France | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Ricardo Sousa | Portugal | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Jose Pedro Sousa Lopes | Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Vitor Manuel Nunes Pinto | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11 | Jailson Marcelino dos Santos | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |