|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2025 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2024-2025 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tereza Szewieczkova | Czech Republic | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Krejcirikova T | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Martina Surnovska | Slovakia | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Krejcirikova T | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tereza Szewieczkova | Czech Republic | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Krejcirikova T | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mia Persson | Sweden | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2019-2020 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Tereza Kozarova | Czech Republic | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tereza Szewieczkova | Czech Republic | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mia Persson | Sweden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018-2019 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Tereza Kozarova | Czech Republic | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tereza Szewieczkova | Czech Republic | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Katerina Svitkova | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Krejcirikova T | Czech Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |