|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yevhenii Belych | Ukraine | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Karol Szablowski | Poland | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Marcin Budzinski | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Deniss Rakels | Latvia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Maciej Urbanczyk | Poland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Lukasz Kedziora | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Marcel Gorski | Poland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.