|
|
Bosnia & Herzegovina (w)
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2025-2026 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024-2025 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Amela Krso | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2023-2024 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Amela Krso | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 3 | Selma Kapetanovic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Alma Kameric | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2021 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2021 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nedim Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Amela Krso | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2018 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2017-2018 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Amira Spahic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Milena Nikolic | Bosnia and Herzegovina | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Amela Krso | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Melisa Hasanbegovic | Bosnia and Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |