|
|
Thụy sĩ (w) U19
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Caterina Anna Regazzoni | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rilana Ueltschi | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Caterina Anna Regazzoni | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rilana Ueltschi | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Caterina Anna Regazzoni | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Rilana Ueltschi | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020 - European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ella Ljustina | Croatia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2010-2011 - European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Probst | Austria | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |