|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Yderholm | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Peter Nemec | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | Blend Istrefi | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Theis Eskildsen | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Frederik Sovndahl | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Kasper Mossin Green-Pedersen | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Oscar Jacobsen | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mathies Skjellerup | Denmark | 11 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Malthe Rasmussen | Denmark | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Jonas Spornberger | Denmark | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Lucas Miguel | Denmark | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Peter Nemec | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Casper Hansen | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Noah Have | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Blend Istrefi | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Phillip Riewerts | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
2022-2023 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mathies Skjellerup | Denmark | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mathies Skjellerup | Denmark | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Andersen | Denmark | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2020-2021 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Andersen | Denmark | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Andersen | Denmark | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2017-2018 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Andersen | Denmark | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2016-2017 - Cúp Đan Mạch
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jonas Andersen | Denmark | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |