|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Kosovare Asllani | Sweden | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 2 | Sofia Jakobsson | Sweden | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Miljana Ivanovic | Serbia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Teyah Goldie | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Saki Kumagai | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Julia Roddar | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 7 | Rofiat Imuran | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
2023-2024 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Paige Satchell | New Zealand | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Ruesha Littlejohn | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ruesha Littlejohn | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ruesha Littlejohn | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020-2021 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ruesha Littlejohn | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |