|
|
Ethiopia
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
Wubetu Abate |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2026 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Canaan Markneh | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Bereket Desta | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Mohammed-Nur Nassir | | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Yared Baye | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Said Habtamu | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Binyam Belay | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Bereket Wolde | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 8 | Frezer Kasa | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2024-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Birhanu Bekele | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Amanuel Yohannes Gamo | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Chernet Gugsa | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Canaan Markneh | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Abubeker Nasir Ahmed | Ethiopia | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bereket Desta | | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Minyelu Wondimu | Ethiopia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ramadan Yusef | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Yabsira Tesfaye | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Abel Yalew | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Fitsum Tilahun | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Gatuoch Panom | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Binyam Belay | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Mesfin Tafesse | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Habtamu Tekeste | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Shimelis Bekele | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dawa Hotessa | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Abubeker Nasir Ahmed | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Gatoch Panom | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 5 | Suleman Hamid | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gatoch Panom | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Amanuel Gebremichael | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Dawa Hotessa | Ethiopia | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
2020 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | Shimelis Bekele | Ethiopia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dawa Hotessa | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Yared Baye | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 5 | Surafel Dagnachew | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Shimelis Bekele | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2019 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2015-2017 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Salahdin Said Ahmed | Ethiopia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dawit Fekadu Demessie | Ethiopia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Birhanu Bekele | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2014-2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Oumed Oukri | Ethiopia | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | Abebaw Butako | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Amanuel Yohannes Gamo | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Chernet Gugsa | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Canaan Markneh | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012-2014 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Birhanu Bekele | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2012-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Adane Girma | Ethiopia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Alula Girma | Ethiopia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Jemal Tassew | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2011-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Getaneh Kebede | Ethiopia | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Salahdin Said Ahmed | Ethiopia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Mengistu Assefa | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2010-2012 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Shimelis Bekele | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Dawa Hotessa | Ethiopia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Abubeker Nasir Ahmed | Ethiopia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Gatoch Panom | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 5 | Suleman Hamid | Ethiopia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |