|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2025 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anna Pilipenko | Belarus | 8 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2 | Emueje Ogbiagbevha | Nigeria | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2024-2025 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anna Pilipenko | Belarus | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2024 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Shuppo | Belarus | 20 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2 | Anna Pilipenko | Belarus | 18 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 |
2023-2024 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anna Pilipenko | Belarus | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Anastasia Shlapakova | Belarus | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023 - Champions League Nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Shuppo | Belarus | 13 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Anna Pilipenko | Belarus | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Anastasia Shlapakova | Belarus | 5 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |