|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lexi Lloyd-Smith | England | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 2 | Emily Syme | England | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Abi Harrison | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Chloe Mustaki | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Chloe Mustaki | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rachel Furness | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2 | Megan Connolly | Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 |
2015 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rachel Furness | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2 | Megan Connolly | Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 |
2011 - Ngoại Hạng Anh nữ
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rachel Furness | Northern Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2 | Megan Connolly | Ireland | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 |